Bỏ qua tới nội dung chính
Khu công nghiệp Thành phố Đà Nẵng

Khu công nghiệp Đông Quế Sơn - Quảng Nam

Địa giới trước sáp nhập 2025: Huyện Quế Sơn, Quảng Nam

Thông tin nhanh

Tổng diện tích
211,26 ha
Giá thuê đất
25 USD/m²

KCN Đông Quế Sơn là nơi thu hút đầu tư các ngành như: Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, công nghiệp vật liệu xây dựng, công nghiệp cơ khí, công nghệ..

Thông tin chi tiết

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Đông Quế Sơn - Quảng Nam

  • Tên: Khu công nghiệp Đông Quế Sơn - Quảng Nam
  • Chủ đầu tư: Công ty TNHH An Thịnh Quảng Nam
  • Mã số: DONGQUESON-IP-QNA - Thời gian vận hành: 2019
  • Địa chỉ: Xã Hương An, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam
  • Tổng diện tích: 211.26ha
  • Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
  • Mật độ XD (%): 60 (%)
  • Giá: 25 USD/m2 Chưa bao gồm VAT

Ghi chú:

Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH An Thịnh Quảng Nam
Địa điểm Xã Hương An, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam
Diện tích Tổng diện tích 211.26
Diện tích đất xưởng  
Diện tích còn trống  
Tỷ lệ cây xanh  
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại  
Ngành nghề chính Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng; sản xuất vật liệu xây dựng; cơ khí;Công nghiệp lắp ráp điện tử; sản xuất chế biến nông, lâm, thực phẩm; gia công chế biến hàng xuất khẩu…
Tỷ lệ lấp đầy 10%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Da Nang City: 32km
Hàng không To International airport Da Nang 40km
Xe lửa To Tam Ky station: 30km
Cảng biển To seaport Tam Hiep: 40km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 33m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 22m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 2x40MVA
Nước sạch Công suất 5000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất  
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 25 USD
Thời hạn thuê 2069
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes

Đánh giá

Thông tin của bạn chỉ dùng để IIPVietnam liên hệ tư vấn, không công khai.