Khu công nghiệp Tỉnh Đồng Nai
Khu Công nghiệp Tân Khai I - Bình Phước
Địa giới trước sáp nhập 2025: Huyện Bình Long, Bình Phước
Thông tin nhanh
- Tổng diện tích
- 700 ha
KCN Tân Khai 1 tỉnh Bình Phước là KCN tiềm năng tuy nhiên do đang chậm trễ trong công tác đầu tư xây dựng cơ sở mặt bằng, đang cần các nhà đầu tư xây dựng hạ tầng lớn
Thông tin chi tiết
Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Tân Khai I - Bình Phước
- Tên: Khu Công nghiệp Tân Khai I - Bình Phước
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH SX-TM-DV-DL
- Mã số: TANKHAI1 - IP - BP - Thời gian vận hành: 1
- Địa chỉ: xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước
- Tổng diện tích: 700ha
- Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:500m2
- Mật độ XD (%): 60 (%)
- Giá: 0 USD/m2 Chưa bao gồm VAT
Ghi chú:
Miễn thuế 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo.
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH SX-TM-DV-DL 932 và Công ty Tân Thạnh Long | |
| Địa điểm | xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước. | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 700 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty TNHH SX-TM-DV-DL 932 và Công ty Tân Thạnh Long | |
| Ngành nghề chính | Khu công nghiệp hỗn hợp, đa ngành | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 0 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Quốc lộ 13,14 nối Bình Phước -TPHCM To HCM city: 100km | |
| Hàng không | To Tan san Nhat Airport: 110km | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | To Saigon Sea Port: 110km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 62m, Number of lane: 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 25m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110KV and 500/220KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | (TCCN: 40m3/ha/days) |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | (TCVN 5945:2005) |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones) | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 50-80 USD |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | 2 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.3 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |
(1).png)