Bỏ qua tới nội dung chính

Những mã ngành bị bãi bỏ khi áp dụng Quyết định 36/2025

26 tháng 12, 2025 2.360 lượt xem

Phân tích chi tiết mã ngành bị bãi bỏ theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, hiểu đúng bản chất, tránh rủi ro pháp lý khi đăng ký kinh doanh. Tra cứu bằng ChatIIP.

Khi Quyết định 36/2025/QĐ-TTg chính thức ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam mới, một trong những vấn đề khiến doanh nghiệp và đơn vị tư vấn dễ nhầm lẫn nhất là khái niệm “mã ngành bị bãi bỏ”. Trên thực tế, rất ít mã ngành bị xóa theo nghĩa “không còn hoạt động”, mà phần lớn là không còn tồn tại dưới đúng hình thức cũ của Quyết định 27/2018.

Việc hiểu sai khái niệm này có thể dẫn đến chọn nhầm mã ngành, hồ sơ đăng ký bị trả lại hoặc phải điều chỉnh nhiều lần khi chuyển sang hệ thống mới.

1. Bản chất của việc “bãi bỏ mã ngành” trong Quyết định 36/2025

Quyết định 36/2025 không cấm hay loại bỏ hoạt động kinh doanh hợp pháp nào. Thay vào đó, hệ thống mới thực hiện ba thay đổi cốt lõi:

  • Gộp các mã ngành có nội hàm trùng lặp
  • Tách các mã ngành quá rộng thành các mã chi tiết hơn
  • Điều chỉnh tên gọi và phạm vi để phản ánh đúng bản chất hoạt động kinh tế hiện nay

Vì vậy, một mã ngành trong Quyết định 27/2018 được xem là “bị bãi bỏ” khi không còn xuất hiện nguyên trạng về mã số và tên gọi trong hệ thống mới, dù hoạt động kinh doanh vẫn tồn tại và được phân loại lại dưới mã khác.

2. “Mã ngành bị bãi bỏ” theo Quyết định 36/2025 được hiểu như thế nào?

Để hiểu đúng thuật ngữ “mã ngành bị bãi bỏ”, doanh nghiệp cần phân biệt ba trường hợp pháp lý khác nhau, nhưng thường bị gộp chung khi đọc lướt văn bản.

  • Thứ nhất, mã ngành không còn tồn tại độc lập.
  • Thứ hai, mã ngành được gộp vào mã ngành mới.
  • Thứ ba, mã ngành được tách thành nhiều mã chi tiết hơn.

Việc phân biệt rõ ba trường hợp này giúp doanh nghiệp tránh sai lầm nghiêm trọng khi tra cứu và chuyển đổi mã ngành.

3. Các ngành nghề kinh doanh không còn trong hệ thống kinh tế Việt Nam từ ngày 15/11/2025

 

Mã Ngành

Tên Ngành

6820

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

7490

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

4741

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4742

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

4543

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

0131

Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

0132

Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

0231

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

0232

Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

0722

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

4784

Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ

4785

Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ

4789

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

4791

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

4799

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

2610

Sản xuất linh kiện điện tử

4764

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

5820

Xuất bản phần mềm

6021

Hoạt động truyền hình

6022

Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

6130

Hoạt động viễn thông vệ tinh

7722

Cho thuê băng, đĩa video

7820

Cung ứng lao động tạm thời

7830

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

8010

Hoạt động bảo vệ tư nhân

8020

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

8030

Dịch vụ điều tra

8211

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

8219

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

3100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

8560

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

8790

Hoạt động chăm sóc tập trung khác

9000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

9101

Hoạt động thư viện và lưu trữ

9102

Hoạt động bảo tồn, bảo tàng

9103

Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên

9511

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

9512

Sửa chữa thiết bị liên lạc

9620

Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

9631

Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

9632

Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

9633

Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

9639

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

6201

Lập trình máy vi tính

6202

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

6209

Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

6311

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

6312

Cổng thông tin

6391

Hoạt động thông tấn

6399

Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

6420

Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

6430

Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

4511

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4512

Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

4513

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4520

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

4530

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4541

Bán mô tô, xe máy

4542

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

4. Vì sao doanh nghiệp dễ nhầm lẫn khi xác định mã ngành bị bãi bỏ?

Nguyên nhân chính nằm ở việc đọc tên ngành mà không đọc nội hàm. Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần thấy “tên ngành quen” là có thể đăng ký, trong khi hệ thống mới thay đổi mạnh về cách phân loại. Ngoài ra, việc tra cứu thủ công từng phụ lục dài hàng trăm trang khiến khả năng bỏ sót hoặc hiểu sai là rất cao.

Đây cũng là lý do các nền tảng tra cứu ngành nghề theo hướng dữ liệu và AI, như ChatIIP trong hệ sinh thái IIPMap, được xây dựng để hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu mã cũ – mã mới theo mô tả hoạt động thực tế, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

5. Doanh nghiệp có bắt buộc phải đổi mã ngành bị bãi bỏ không?

Trong thực tế, doanh nghiệp không bắt buộc phải chuyển đổi ngay nếu không thay đổi ngành nghề kinh doanh. Tuy nhiên, khi thực hiện các thủ tục như bổ sung ngành nghề, điều chỉnh đăng ký kinh doanh, xin giấy phép con hoặc làm hồ sơ đầu tư mới, việc đối chiếu và lựa chọn mã ngành theo Quyết định 36/2025 là bắt buộc.

Nếu doanh nghiệp tiếp tục sử dụng mã ngành đã không còn tồn tại trong hệ thống mới, hồ sơ rất dễ bị yêu cầu chỉnh sửa hoặc giải trình lại phạm vi hoạt động.

6. Rủi ro pháp lý khi tiếp tục dùng mã ngành đã bị bãi bỏ

Việc không cập nhật hoặc hiểu sai mã ngành bị bãi bỏ có thể dẫn đến nhiều rủi ro thực tế.

Trước hết, hồ sơ đăng ký thay đổi nội dung kinh doanh có thể bị trả lại do sử dụng mã ngành không còn hiệu lực. Thứ hai, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi xin giấy phép con, vì cơ quan chuyên ngành thường căn cứ vào mã ngành mới để đánh giá điều kiện kinh doanh.

Ngoài ra, trong các đợt thanh tra hoặc làm việc với đối tác, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, việc sử dụng mã ngành cũ có thể khiến doanh nghiệp bị đánh giá sai phạm vi hoạt động, ảnh hưởng đến uy tín và khả năng hợp tác.

7. ChatIIP hỗ trợ tra cứu và đối chiếu mã ngành bị bãi bỏ như thế nào?

Khác với các trang tra cứu truyền thống, ChatIIP tiếp cận vấn đề theo mô tả hoạt động thực tế của doanh nghiệp, thay vì chỉ đối chiếu tên mã ngành.

Thông qua AI, ChatIIP có thể:

Cách tiếp cận này giúp ChatIIP không chỉ là công cụ tra cứu, mà là nền tảng hỗ trợ ra quyết định pháp lý trong giai đoạn chuyển đổi.

Kết luận

Những mã ngành được coi là “bị bãi bỏ” theo Quyết định 36/2025 thực chất là các mã không còn phù hợp với cách phân loại mới, chứ không phải hoạt động kinh doanh bị cấm. Phần lớn các mã này thuộc nhóm tổng hợp, phạm vi rộng hoặc không phản ánh đúng bản chất kinh tế hiện nay.

Việc hiểu đúng bản chất thay đổi và rà soát lại mã ngành theo hệ thống mới là bước quan trọng để doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ và đảm bảo dữ liệu kinh doanh đồng bộ trong giai đoạn chuyển đổi.