So sánh Quyết định 36/2025 và Quyết định 27/2018: điểm khác biệt cốt lõi
So sánh Quyết định 36/2025 và 27/2018 về hệ thống ngành kinh tế Việt Nam: thay đổi cốt lõi, cách phân loại, tác động tới doanh nghiệp và đầu tư.
Việc ban hành Quyết định 36/2025/QĐ-TTg không đơn thuần là một động thái cập nhật danh mục mã ngành, mà phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý ngành nghề kinh tế tại Việt Nam. Nếu Quyết định 27/2018/QĐ-TTg được xem là hệ thống phù hợp cho giai đoạn nền kinh tế đang mở rộng theo chiều rộng, thì Quyết định 36/2025 được xây dựng để phục vụ giai đoạn phát triển theo chiều sâu, gắn với chuyển đổi số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế.
Sự khác biệt giữa hai quyết định không chỉ nằm ở số lượng ngành, cách đặt tên mã ngành hay bổ sung ngành mới, mà nằm ở triết lý phân loại, phương pháp tiếp cận và mục tiêu quản lý dài hạn.
Doanh nghiệp có thể tra cứu nhanh và chính xác mã ngành theo Quyết định 36/2025 bằng ChatIIP, giúp tránh sai sót khi đăng ký ngành nghề.

1. Khác biệt về triết lý quản lý ngành nghề kinh tế
Quyết định 27/2018 được xây dựng dựa trên cách tiếp cận truyền thống, trong đó ngành nghề kinh tế được phân loại chủ yếu theo hình thức hoạt động và công nghệ đang sử dụng tại thời điểm ban hành. Cách tiếp cận này phù hợp với giai đoạn nền kinh tế ổn định, tốc độ đổi mới công nghệ chưa quá nhanh và mô hình kinh doanh chưa quá đa dạng.
Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, nhiều ngành nghề mới xuất hiện hoặc biến đổi rất nhanh, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, thương mại điện tử, dữ liệu và dịch vụ số. Khi công nghệ thay đổi, bản chất hoạt động kinh tế vẫn giữ nguyên nhưng mã ngành theo Quyết định 27/2018 lại không còn phù hợp, buộc doanh nghiệp phải đăng ký tạm vào các mã ngành “gần đúng”. Điều này làm giảm giá trị quản lý của hệ thống ngành nghề.
Quyết định 36/2025 thể hiện sự chuyển dịch rõ rệt sang tư duy quản lý theo bản chất hoạt động kinh tế, thay vì theo hình thức hay công nghệ. Ngành nghề được xác định dựa trên chuỗi logic: hoạt động kinh tế đang diễn ra là gì, sử dụng loại đầu vào nào và tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ gì. Nhờ đó, hệ thống mới có tính ổn định dài hạn, ít bị lỗi thời trước sự thay đổi của công nghệ hay mô hình kinh doanh.
2. Khác biệt về cấu trúc tổng thể của hệ thống ngành
Về mặt hình thức, cả Quyết định 27/2018 và Quyết định 36/2025 đều duy trì cấu trúc 5 cấp ngành, tuy nhiên cách tổ chức bên trong đã có sự thay đổi đáng kể.
Quyết định 27/2018 gồm 21 ngành cấp 1, phản ánh cơ cấu nền kinh tế tại thời điểm ban hành. Trong khi đó, Quyết định 36/2025 mở rộng lên 22 ngành cấp 1, đồng thời tái cấu trúc ranh giới giữa các nhóm ngành lớn. Một số lĩnh vực trước đây được gộp chung hoặc phân tán ở nhiều ngành khác nhau thì nay được xác định lại rõ ràng hơn, giúp hệ thống phản ánh đúng vai trò của từng lĩnh vực trong nền kinh tế hiện đại.
Không chỉ ở cấp 1, các cấp ngành thấp hơn trong Quyết định 36/2025 cũng được chuẩn hóa lại. Những ngành có nội dung chồng chéo, trùng lặp hoặc khó phân biệt trong Quyết định 27/2018 đã được rà soát, sắp xếp lại và mô tả rõ phạm vi. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định ngành nghề phù hợp với hoạt động thực tế, thay vì đăng ký nhiều mã ngành để “bao phủ rủi ro” như trước đây.
3. Khác biệt trong cách tiếp cận ngành kinh tế số và công nghệ cao
Một điểm khác biệt mang tính bản lề giữa hai quyết định là cách tiếp cận đối với các ngành kinh tế mới, đặc biệt là kinh tế số, công nghệ cao và các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu.
Quyết định 27/2018 ra đời khi các khái niệm như AI, nền tảng số, dữ liệu lớn hay kinh tế nền tảng chưa được luật hóa rõ ràng. Do đó, nhiều hoạt động kinh doanh công nghệ buộc phải đăng ký dưới các mã ngành mang tính “dịch vụ chung”, không phản ánh đúng bản chất hoạt động. Điều này gây khó khăn trong quản lý nhà nước, thống kê và đặc biệt là trong quá trình gọi vốn, thẩm định dự án của nhà đầu tư nước ngoài.
Quyết định 36/2025 khắc phục triệt để hạn chế này bằng việc bổ sung và tái cấu trúc các nhóm ngành liên quan đến kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, nền tảng dữ liệu, dịch vụ số và các ngành công nghệ mới. Việc xác định rõ các ngành này không chỉ giúp doanh nghiệp đăng ký đúng ngành nghề, mà còn tạo ra hành lang pháp lý minh bạch, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thu hút đầu tư.
4. Khác biệt về tiêu chí phân loại ngành
Trong Quyết định 27/2018, tiêu chí phân loại ngành nghề còn chịu ảnh hưởng lớn từ cách thức tổ chức sản xuất và công nghệ áp dụng, dẫn đến tình trạng một số ngành nhanh chóng trở nên lỗi thời khi công nghệ thay đổi.
Quyết định 36/2025 chuyển sang áp dụng tiêu chí phân loại dựa trên quy trình hoạt động – nguyên liệu đầu vào – sản phẩm đầu ra. Đây là cách tiếp cận được đánh giá cao trong quản lý ngành nghề hiện đại, bởi nó phản ánh đúng giá trị kinh tế cốt lõi của hoạt động sản xuất – kinh doanh. Nhờ vậy, hệ thống ngành nghề mới có thể thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của công nghệ và mô hình kinh doanh, đồng thời duy trì tính ổn định trong dài hạn.
5. Khác biệt về mức độ tiệm cận chuẩn quốc tế
Một hạn chế đáng kể của Quyết định 27/2018 là mức độ tương thích với Hệ thống phân loại ngành kinh tế quốc tế (ISIC) chỉ ở mức trung bình. Việc đối chiếu mã ngành Việt Nam với mã ngành quốc tế trong báo cáo đầu tư, báo cáo tài chính hoặc thống kê kinh tế gặp nhiều khó khăn.
Quyết định 36/2025 được xây dựng với mục tiêu rõ ràng là nâng cao mức độ tiệm cận với ISIC và các chuẩn phân loại quốc tế khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Với hệ thống mới, doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia có thể dễ dàng đối chiếu ngành nghề giữa Việt Nam và các quốc gia khác, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ.
6. Khác biệt về tác động thực tiễn đối với doanh nghiệp
Dưới Quyết định 27/2018, không ít doanh nghiệp phải điều chỉnh ngành nghề nhiều lần trong quá trình hoạt động do mã ngành không còn phù hợp hoặc không phản ánh đúng bản chất kinh doanh. Việc điều chỉnh này không chỉ tốn thời gian và chi phí, mà còn ảnh hưởng đến tiến độ dự án, giao dịch với đối tác và thủ tục với cơ quan quản lý.
Quyết định 36/2025 giúp doanh nghiệp đăng ký ngành nghề chính xác ngay từ đầu, đặc biệt với các ngành có tính đổi mới cao. Việc phân loại theo bản chất hoạt động giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro phải điều chỉnh giấy phép trong tương lai, đồng thời tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc mở rộng kinh doanh.
7. Khác biệt về tác động đối với nhà đầu tư và quản lý nhà nước
Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, hệ thống ngành nghề theo Quyết định 36/2025 giúp việc thẩm định dự án trở nên minh bạch và chính xác hơn. Ngành nghề được xác định rõ ràng giúp đánh giá đúng rủi ro, tiềm năng và tính phù hợp của dự án với chính sách đầu tư.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống mới cung cấp dữ liệu thống nhất, dễ tổng hợp và phân tích, phục vụ công tác thống kê, dự báo và hoạch định chính sách. Việc chuẩn hóa hệ thống ngành nghề cũng giúp kết nối dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương hiệu quả hơn.
Kết luận
Sự thay thế Quyết định 27/2018 bằng Quyết định 36/2025/QĐ-TTg không chỉ là một thay đổi về mặt kỹ thuật pháp lý, mà là bước chuyển căn bản trong tư duy phân loại và quản lý ngành nghề kinh tế tại Việt Nam. Nếu Quyết định 27/2018 phản ánh giai đoạn nền kinh tế vận hành ổn định theo các mô hình truyền thống, thì Quyết định 36/2025 được thiết kế cho một bối cảnh hoàn toàn khác: kinh tế số phát triển nhanh, mô hình kinh doanh liên tục biến đổi và mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai quyết định nằm ở việc chuyển từ quản lý ngành nghề theo hình thức sang quản lý theo bản chất hoạt động kinh tế. Cách tiếp cận mới dựa trên quy trình – nguyên liệu đầu vào – sản phẩm đầu ra giúp hệ thống ngành kinh tế có tính ổn định cao hơn, giảm rủi ro lỗi thời và phản ánh chính xác giá trị kinh tế thực sự của hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp đăng ký ngành nghề đúng ngay từ đầu, nhà đầu tư đánh giá dự án chính xác hơn và cơ quan quản lý hoạch định chính sách hiệu quả hơn.
Trong dài hạn, Quyết định 36/2025 không chỉ giúp chuẩn hóa công tác đăng ký và thống kê ngành nghề, mà còn đóng vai trò như bản đồ định hình cấu trúc nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên số và kinh tế xanh. Việc hiểu đúng và áp dụng đúng hệ thống ngành kinh tế mới sẽ là lợi thế chiến lược cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và cả cơ quan quản lý trong giai đoạn chuyển đổi sắp tới.
(1).png)