Bỏ qua tới nội dung chính

Trình tự, Thủ tục Chấp thuận Chủ trương Đầu tư của Quốc hội

30 tháng 12, 2025 80 lượt xem

Hướng dẫn chi tiết trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội theo Điều 34 Luật Đầu tư 2020 (sửa đổi 2025). Tìm hiểu về hồ sơ, quy trình thẩm định và nội dung thẩm tra các dự án quan trọng quốc gia.

Các dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội thường là những dự án quan trọng quốc gia, có quy mô lớn và tác động sâu rộng đến kinh tế - xã hội. Do tính chất đặc biệt này, quy trình xem xét và phê duyệt được quy định rất chặt chẽ.

Bài viết dưới đây sẽ chi tiết hóa trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội căn cứ theo quy định mới nhất tại Điều 34 Luật Đầu tư 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025).

1. Tổng quan về thẩm quyền của Quốc hội

Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư đối với các dự án có ảnh hưởng lớn đến môi trường, an ninh quốc phòng, hoặc yêu cầu di dân tái định cư số lượng lớn (thường được gọi là Dự án quan trọng quốc gia quy định tại Điều 30 Luật Đầu tư).

Việc nắm vững quy trình này là cốt yếu đối với các nhà đầu tư lớn và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan.

2. Các bước thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội

Quy trình chấp thuận chủ trương đầu tư tại Quốc hội trải qua các bước thẩm định chặt chẽ từ cấp Chính phủ trước khi trình lên Quốc hội xem xét. Cụ thể các bước như sau:

Bước 1: Thành lập Hội đồng thẩm định nhà nước

Trước khi trình Quốc hội, dự án phải trải qua sự thẩm định gắt gao của cơ quan hành pháp cao nhất.

  • Bộ Tài chính có trách nhiệm báo cáo Thủ tướng Chính phủ để thành lập Hội đồng thẩm định nhà nước.

  • Hội đồng này sẽ tổ chức thẩm định dự án thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trước khi trình.

Bước 2: Lập và gửi hồ sơ đề nghị (Thời hạn 60 ngày)

Đây là mốc thời gian quan trọng mà Chính phủ cần tuân thủ để đảm bảo Quốc hội có đủ thời gian nghiên cứu hồ sơ.

  • Chính phủ chịu trách nhiệm lập hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư.

  • Hồ sơ này phải được gửi đến cơ quan chủ trì thẩm tra của Quốc hội chậm nhất là 60 ngày trước ngày khai mạc kỳ họp Quốc hội.

Bước 3: Quá trình thẩm tra của cơ quan Quốc hội

Trong quá trình các Ủy ban của Quốc hội tiến hành thẩm tra dự án:

  • Chính phủ và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu phục vụ cho việc thẩm tra.

  • Đồng thời, các bên liên quan phải giải trình về những vấn đề thuộc nội dung dự án đầu tư khi cơ quan chủ trì thẩm tra của Quốc hội yêu cầu.

Bước 4: Quốc hội xem xét và thông qua

Trên cơ sở hồ sơ của Chính phủ và báo cáo thẩm tra của cơ quan chủ trì thẩm tra, Quốc hội sẽ tiến hành thảo luận, xem xét tại kỳ họp.

  • Kết quả cuối cùng là Quốc hội thông qua nghị quyết về chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án.

3. Thành phần hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư

Để Quốc hội có đủ căn cứ xem xét, Chính phủ cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ theo quy định. Hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư trình Quốc hội bao gồm:

  1. Tờ trình của Chính phủ.

  2. Đề xuất dự án đầu tư và các tài liệu liên quan khác theo quy định chi tiết của Chính phủ.

  3. Báo cáo thẩm định của Hội đồng thẩm định nhà nước (Kết quả của Bước 1).

  4. Các tài liệu khác có liên quan đến dự án.

4. Nội dung thẩm tra của Quốc hội đối với dự án

Cơ quan chủ trì thẩm tra của Quốc hội sẽ đánh giá dự án dựa trên 07 tiêu chí cốt lõi sau đây:

  1. Tính pháp lý về thẩm quyền: Dự án có đáp ứng các tiêu chí để xác định thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội hay không.

  2. Sự cần thiết: Đánh giá sự cần thiết phải thực hiện dự án đầu tư đó trong bối cảnh hiện tại.

  3. Sự phù hợp với quy hoạch: Đối chiếu sự phù hợp của dự án với hệ thống quy hoạch cấp quốc gia, quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh, quy hoạch đô thị và quy hoạch đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt (nếu có).

  4. Các yếu tố kỹ thuật và xã hội: Đánh giá về mục tiêu, quy mô, địa điểm, thời gian, tiến độ thực hiện, nhu cầu sử dụng đất, phương án giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư, công nghệ chính được lựa chọn và các giải pháp bảo vệ môi trường.

  5. Vốn đầu tư: Xem xét tổng vốn đầu tư và tính khả thi của các nguồn vốn.

  6. Tác động và hiệu quả: Đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế - xã hội, việc bảo đảm quốc phòng, an ninh và mục tiêu phát triển bền vững của dự án.

  7. Cơ chế đặc thù: Xem xét các cơ chế, chính sách đặc biệt, ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và điều kiện áp dụng (nếu có) mà dự án đề xuất.

Kết luận

Trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía nhà đầu tư và sự thẩm định khắt khe từ phía các cơ quan nhà nước từ cấp Chính phủ đến Quốc hội. Việc tuân thủ đúng các quy định tại Điều 34 Luật Đầu tư 2020 (sửa đổi 2025) là điều kiện tiên quyết để các dự án quan trọng quốc gia được thông qua và triển khai trên thực tế.