Khu công nghiệp Tỉnh Tây Ninh
Khu công nghiệp An Nhựt Tân - Long An
Khu công nghiệp An Nhựt Tân
Địa giới trước sáp nhập 2025: Huyện Tân Trụ, Long An
Thông tin nhanh
- Tổng diện tích
- 120 ha
- Giá thuê đất
- 55 USD/m²
Khu công nghiệp An Nhựt Tân thuộc tỉnh Long An, được xác định là vùng kinh tế động lực có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế Việt Nam
Thông tin chi tiết
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp An Nhựt Tân - Long An
- Tên: Khu công nghiệp An Nhựt Tân - Long An
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH Thép Long An
- Mã số: ANNHUTTAN-IP-LA - Thời gian vận hành: 1
- Địa chỉ: Xã An Nhựt Tân, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An
- Tổng diện tích: 120ha
- Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
- Mật độ XD (%): 60 (%)
- Giá: 55 USD/m2 Chưa bao gồm VAT
Ghi chú:
Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Thép Long An | |
| Địa điểm | Xã An Nhựt Tân, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 120 |
| Diện tích đất xưởng | 71 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Công nghiệp chế biến; công nghiệp nhẹ; công nghiệp hóa chất; vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng; công nghiệp kỹ thuật cao | |
| Tỷ lệ lấp đầy | ||
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 30km | |
| Hàng không | Cách sân bay Tân Sơn Nhất: 29km | |
| Xe lửa | Cách ga Sài Gòn: 34km | |
| Cảng biển | Cách cảng Sài Gòn: 23km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 55 USD |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |
(1).png)