Bỏ qua tới nội dung chính
Khu công nghiệp Tỉnh Thái Nguyên

Khu công nghiệp Sông Công II - Thái Nguyên

Xã Tân Quang, Tân Mỹ 1, Tân Mỹ 2

Địa giới trước sáp nhập 2025: Thành Phố Sông Công, Thái Nguyên

Thông tin nhanh

Tổng diện tích
259 ha
Giá thuê đất
110 USD/m²

Thông tin chi tiết

KHU CÔNG NGHIỆP SÔNG CÔNG II

1. Thông tin tổng quan

Tên khu công nghiệp/cụm công nghiệp: Khu công nghiệp Sông Công II
Địa chỉ: Thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên
Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên

Thời gian hoạt động: 2017 - 2067
Tổng diện tích: 259 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất: 100 - 110 USD/m²/chu kỳ thuê (chưa VAT)
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn (nếu có):
Tình trạng pháp lý:
Tỷ lệ lấp đầy:
Mật độ xây dựng: 60%
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa:

2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng

Cách thành phố Sông Công: 5 km
Cách thành phố Thái Nguyên: 12 km
Cách trung tâm Hà Nội: 67 km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: 46 km
Cách cảng Hải Phòng: 174 km

3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật

🔌 Hệ thống cấp điện
Nguồn điện cấp cho khu công nghiệp được lấy từ trạm biến áp số 2 Sông Công 110 kV, công suất 2×63 MVA, cấp điện riêng cho khu công nghiệp.

💧 Hệ thống cấp nước
Nước sạch phục vụ sản xuất được lấy từ đường ống D300. Công suất cấp nước khoảng 8.000 m³/ngày.đêm.

🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải
Hệ thống xử lý nước thải tập trung với công suất khoảng 5.000 m³/ngày.đêm.

🌐 Hệ thống viễn thông

🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy

🛣 Hệ thống giao thông nội khu
Đường trục chính có chiều rộng mặt cắt 36 m, lòng đường 2×10,5 m = 21 m.
Đường nhánh chính có lộ giới 22,5 m, chiều rộng mặt đường 10,5 m.
Đường nhánh phụ có lộ giới 19,5 m, chiều rộng mặt đường 7,5 m.

4. Ngành nghề thu hút đầu tư

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đúc kim loại
Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Sản xuất điện, điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
Dệt may
Sản xuất ván gỗ MDE, gỗ công nghiệp
Sản xuất kim loại, các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
Sản xuất, chế biến thực phẩm
Sản xuất thuốc, hóa dược, dược liệu
Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế
Sản xuất dụng cụ thể thao
Sản xuất giày dép (giày da, không có thuộc da)
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
Sản xuất bao bì plastic và các sản phẩm từ plastic

5. Ưu đãi và chính sách đầu tư

Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 2 năm đầu
Giảm 50% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong 4 năm tiếp theo

6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng

6.1. Giá thuê đất hạ tầng: 100 - 110 USD/m²/chu kỳ thuê (chưa VAT)
6.2. Phí quản lý: 0,6 USD/m²/năm (chưa VAT)
6.3. Giá điện: Theo đơn giá của EVN
6.4. Giá nước sạch: 0,5 USD/m³
6.5. Giá nước thô:
6.6. Phí xử lý nước thải: 0,5 USD/m³
6.7. Phí bảo vệ, vệ sinh:

7. Tổng quan kinh tế – xã hội của tỉnh

🗺 1. Quy mô hành chính
 Tổng diện tích: 8.375,21 km²
 Tổng dân số: 1.799.489 người
 Mật độ dân số: 215 người/km²
 Trung tâm hành chính: Thái Nguyên

 🏗 2. Hạ tầng vùng

Có cao tốc Hà Nội – Thái Nguyên (CT07), kết nối nhanh với Hà Nội, sân bay Nội Bài, giúp giảm mạnh thời gian vận chuyển.
Có tuyến đường sắt Hà Nội – Quán Triều, hỗ trợ vận chuyển hàng hóa và hành khách.
Gần các cảng biển lớn qua cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và đường đi Cái Lân.

🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
 Số trường đại học: 10
 Cao đẳng / trung cấp nghề: 15
 Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
 Số trường cấp 3: 45
 Số học sinh tốt nghiệp/năm:
 Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 38,10% (Bắc Kạn: 29,04%)

📈 4. Kinh tế tỉnh
 4.1. GRDP toàn tỉnh: 185.613,9 tỷ đồng
 4.2. Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: 6,65%/năm (2021–2023)
 4.3. Cơ cấu GRDP: CN-Xây dựng: 57,39% / DV: 32,53% / NN: 10,08%
 4.4. GRDP bình quân đầu người: 4.575 USD/người/năm

💰 5. Đầu tư & FDI
 Tổng vốn FDI lũy kế: 11,1 tỷ USD
 Tổng số dự án FDI: 254
 Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan

🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
 Điểm PCI:
 2020: 66.56/100
 2021: 64.81/100
 2022: 66.10/100
 2023: 67.48/100
 2024: 68.13/100

Xếp hạng toàn quốc:
 2020: 9/63
 2021: 10/63
 2022: 25/63
 2023: 23/63
 2024: 26/63

Chỉ số thành phần nổi bật:
 Gia nhập thị trường: 7.56 (2024)
 Thiết chế pháp lý: 7.61 (2024)
 Chi phí thời gian: 7.17 (2024)

📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
 “Sau sáp nhập, Thái Nguyên – Bắc Kạn có cơ hội kết nối thế mạnh công nghiệp, khoáng sản và nguồn nhân lực, tạo tiền đề trở thành cực tăng trưởng mới vùng trung du miền núi phía Bắc.”
 “Phó Thủ tướng chỉ đạo tỉnh tập trung phát triển các trụ cột gồm công nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch, du lịch xanh, kinh tế số, khu công nghiệp thông minh, đồng thời đề xuất cơ chế vượt trội để thu hút FDI chiến lược.”
 “FDI tiếp tục đóng vai trò trụ cột: Thái Nguyên có nhiều dự án mới, mở rộng vốn FDI, đặc biệt trong công nghệ cao, khai khoáng và chế biến khoáng sản.”
 (Nguồn: Phó Thủ tướng Chính phủ & Ban Quản lý KCN Thái Nguyên – trích báo Đầu Tư)

8. Một số khu công nghiệp và dự án nổi bật trong tỉnh

Tên KCN/Dự án

Diện tích (ha)

Tỷ lệ lấp đầy (%)

Ngành nghề chủ đạo

KCN Thanh Bình

153,8

 

Chế biến, khoáng sản, vật liệu xây dựng

Cụm CN Pác Nặm

40

30

Nông lâm sản, cơ khí nhỏ

Dự án FDI tiêu biểu

   

Nhà máy chế biến khoáng sản Bắc Kạn

9. Tiềm năng & định hướng đầu tư
 Vị trí chiến lược: Vùng trung du miền Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục kinh tế Bắc Bộ.
 Hạ tầng & chi phí: Nhiều KCN, hạ tầng công nghiệp phát triển, chi phí đất công nghiệp cạnh tranh.
 Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động kỹ thuật tốt, chi phí lao động thấp hơn Hà Nội nhưng cao hơn vùng nông thôn.
 → Ưu thế đầu tư: Công nghiệp hỗ trợ, sản xuất điện tử, ô tô, các nhà máy công nghệ cao.

10. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư

Hotline: 1900.888.858
Email: [email protected]

Đánh giá

Thông tin của bạn chỉ dùng để IIPVietnam liên hệ tư vấn, không công khai.