Bỏ qua tới nội dung chính

Ngành kinh tế số trong Quyết định 36/2025/QĐ-TTg được bổ sung như thế nào?

26 tháng 12, 2025 207 lượt xem

Quyết định 36/2025/QĐ-TTg bổ sung và tái cấu trúc ngành kinh tế số ra sao? Phân tích chi tiết các nhóm hoạt động số, dữ liệu, nền tảng và tác động đến đăng ký kinh doanh.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, dữ liệu lớn và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh cách phân loại ngành kinh tế tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, Quyết định 36/2025/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, ban hành Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam mới, đã đánh dấu bước chuyển quan trọng khi lần đầu tiên bổ sung, tái cấu trúc và làm rõ nhóm ngành kinh tế số theo hướng bài bản và tiệm cận chuẩn quốc tế.

Không chỉ là việc thêm tên gọi mới, kinh tế số trong Quyết định 36/2025 được tiếp cận như một hệ sinh thái ngành nghề có bản chất hoạt động riêng, có tiêu chí phân loại rõ ràng và có tác động trực tiếp đến đăng ký kinh doanh, đầu tư, cấp phép và quản lý rủi ro pháp lý.

1. Vì sao cần bổ sung ngành kinh tế số trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam?

Trong giai đoạn áp dụng Quyết định 27/2018/QĐ-TTg, nhiều hoạt động kinh tế số trên thực tế đã phát triển mạnh nhưng lại không có “chỗ đứng” rõ ràng trong hệ thống mã ngành. Doanh nghiệp công nghệ thường phải đăng ký các mã ngành mang tính bao trùm như lập trình máy vi tính, tư vấn công nghệ thông tin hoặc dịch vụ trung gian thương mại, dù mô hình kinh doanh thực tế phức tạp hơn rất nhiều.

Hệ quả là dữ liệu đăng ký kinh doanh không phản ánh đúng bản chất hoạt động, gây khó khăn cho công tác thống kê, hoạch định chính sách và đặc biệt là quản lý các ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong môi trường số. Đồng thời, việc thiếu phân loại rõ ràng cũng khiến Việt Nam gặp hạn chế khi so sánh dữ liệu ngành với các hệ thống phân loại quốc tế như ISIC.

Quyết định 36/2025 ra đời trong bối cảnh Chính phủ xác định kinh tế số là một động lực tăng trưởng trung tâm, do đó việc chuẩn hóa và “định danh” các hoạt động kinh tế số trong hệ thống ngành kinh tế là yêu cầu tất yếu.

2. Cách tiếp cận mới đối với ngành kinh tế số trong Quyết định 36/2025

Điểm thay đổi cốt lõi của Quyết định 36/2025 không nằm ở việc gom toàn bộ kinh tế số vào một nhóm ngành độc lập, mà ở cách phân loại theo bản chất hoạt động. Thay vì dựa thuần túy vào công nghệ sử dụng, hệ thống mới phân tích ngành nghề dựa trên ba tiêu chí: quy trình hoạt động kinh tế, yếu tố đầu vào và sản phẩm đầu ra.

Theo đó, các hoạt động kinh tế số được phân bổ xuyên suốt nhiều ngành, nhiều cấp, nhưng có sự tách bạch rõ ràng hơn so với hệ thống cũ. Điều này phản ánh đúng thực tế: kinh tế số không phải là một ngành đơn lẻ, mà là một lớp hoạt động mới bao trùm nhiều lĩnh vực kinh tế.

3. Những nhóm hoạt động kinh tế số được bổ sung và làm rõ

Trong Quyết định 36/2025, kinh tế số được thể hiện rõ nét nhất thông qua việc bổ sung, tách và làm rõ nội hàm của nhiều ngành nghề liên quan đến công nghệ và dữ liệu.

Hoạt động phát triển phần mềm và dịch vụ số

So với Quyết định 27/2018, các mã ngành liên quan đến phát triển phần mềm được mô tả chi tiết hơn về phạm vi hoạt động. Hệ thống mới làm rõ sự khác biệt giữa phát triển phần mềm ứng dụng, phần mềm hệ thống, dịch vụ nền tảng số và các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật liên quan.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình SaaS, nền tảng quản lý, hệ thống trung gian số hoặc cung cấp dịch vụ dựa trên thuê bao. Việc phân loại rõ giúp doanh nghiệp đăng ký đúng mã ngành, đồng thời giúp cơ quan quản lý xác định chính xác bản chất dịch vụ cung cấp.

Hoạt động xử lý dữ liệu, trung tâm dữ liệu và nền tảng dữ liệu

Một điểm mới nổi bật là việc làm rõ các hoạt động liên quan đến dữ liệu. Trong hệ thống cũ, các hoạt động này thường bị gộp chung với dịch vụ công nghệ thông tin, dẫn đến khó phân biệt giữa tư vấn, triển khai và khai thác dữ liệu.

Quyết định 36/2025 đã tách bạch các hoạt động như xử lý dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, vận hành trung tâm dữ liệu, cung cấp nền tảng dữ liệu và các dịch vụ liên quan. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng cho sự phát triển của các doanh nghiệp dữ liệu, AI, điện toán đám mây và hạ tầng số.

Nền tảng trung gian và mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng

Một trong những thay đổi quan trọng nhất là cách tiếp cận đối với các mô hình nền tảng số. Thay vì xem đây chỉ là hoạt động thương mại hoặc dịch vụ trung gian truyền thống, hệ thống mới xác định rõ đặc thù của nền tảng số, nơi giá trị được tạo ra thông qua kết nối đa chiều giữa các nhóm người dùng.

Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ giữa hoạt động bán hàng trực tiếp, môi giới truyền thống và vận hành nền tảng số, từ đó làm cơ sở cho quản lý cạnh tranh, thuế, bảo vệ người tiêu dùng và cấp phép chuyên ngành.

Hoạt động liên quan đến trí tuệ nhân tạo và công nghệ mới

Dù chưa xây dựng một nhóm ngành riêng mang tên “trí tuệ nhân tạo”, Quyết định 36/2025 đã tạo dư địa pháp lý để phân loại các hoạt động AI thông qua các ngành liên quan đến xử lý dữ liệu, phát triển phần mềm và dịch vụ công nghệ cao.

Cách tiếp cận này cho phép hệ thống ngành kinh tế có tính linh hoạt, tránh tình trạng nhanh chóng lạc hậu khi công nghệ phát triển, đồng thời vẫn đủ chi tiết để quản lý các hoạt động có rủi ro cao.

4. Tác động của việc bổ sung ngành kinh tế số đối với doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, việc kinh tế số được làm rõ trong hệ thống ngành kinh tế mang lại nhiều tác động trực tiếp.

Trước hết, doanh nghiệp thành lập mới có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để lựa chọn mã ngành phù hợp với mô hình kinh doanh thực tế. Điều này giúp hạn chế tình trạng đăng ký bao trùm hoặc đăng ký sai bản chất, vốn là nguyên nhân phổ biến dẫn đến rủi ro khi xin giấy phép con.

Đối với doanh nghiệp đang hoạt động, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ, hệ thống mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc rà soát và điều chỉnh mã ngành để phù hợp với định hướng phát triển dài hạn, đồng thời đồng bộ dữ liệu với các hệ thống quản lý và phân tích dựa trên AI.

5. Mối liên hệ giữa kinh tế số và quản lý ngành nghề có điều kiện

Một điểm cần nhấn mạnh là việc bổ sung ngành kinh tế số không đồng nghĩa với việc nới lỏng quản lý. Ngược lại, hệ thống mới giúp xác định rõ hơn các ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong môi trường số, như trung gian thanh toán, cung cấp dịch vụ dữ liệu, nền tảng kết nối có yếu tố tài chính hoặc thông tin nhạy cảm.

Việc phân loại rõ ràng giúp cơ quan quản lý xác định chính xác ngành nghề nào cần giấy phép con, ngành nghề nào chịu sự điều chỉnh của luật chuyên ngành, từ đó giảm xung đột pháp lý và tăng tính minh bạch.

6. Thách thức khi tra cứu và áp dụng mã ngành kinh tế số

Mặc dù hệ thống mới chi tiết và khoa học hơn, nhưng điều này cũng khiến việc tra cứu mã ngành trở nên phức tạp hơn nếu chỉ dựa vào tên gọi. Nhiều hoạt động kinh tế số có tên gần giống nhau nhưng nội hàm khác biệt, đặc biệt là giữa phát triển phần mềm, cung cấp nền tảng và dịch vụ dữ liệu.

Trong thực tế, việc tra cứu thủ công từ văn bản pháp luật dễ dẫn đến nhầm lẫn, nhất là khi cần đối chiếu giữa hệ thống cũ và mới. Đây là lý do các công cụ hỗ trợ tra cứu thông minh, có khả năng phân tích mô tả hoạt động và đối chiếu mã ngành, ngày càng trở nên cần thiết trong giai đoạn chuyển đổi.

7. Ý nghĩa dài hạn của việc bổ sung ngành kinh tế số

Việc đưa kinh tế số vào Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam theo Quyết định 36/2025 không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt của đăng ký kinh doanh, mà còn đặt nền móng cho quản lý và phát triển kinh tế trong dài hạn.

Hệ thống mới giúp Việt Nam tiệm cận chuẩn quốc tế, nâng cao chất lượng dữ liệu kinh tế, hỗ trợ hoạch định chính sách và thu hút đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao. Đồng thời, đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng cho việc tích hợp dữ liệu doanh nghiệp với các nền tảng phân tích và AI pháp lý trong tương lai.

8. ChatIIP công cụ hỗ trợ tra cứu mã ngành chính xác

Trong thực tế, việc xác định đúng mã ngành kinh tế số theo Quyết định 36/2025 không hề đơn giản nếu chỉ dựa vào tên gọi hoặc tra cứu thủ công trong văn bản pháp luật. Nhiều hoạt động số có nội hàm giao thoa giữa phát triển phần mềm, nền tảng dữ liệu, dịch vụ trung gian và công nghệ cao, dễ dẫn đến việc chọn sai mã ngành hoặc chưa bao quát hết phạm vi hoạt động. Các công cụ tra cứu ngành nghề ứng dụng AI như ChatIIP được phát triển nhằm hỗ trợ giải quyết bài toán này, cho phép phân tích mô tả hoạt động thực tế của doanh nghiệp, đối chiếu song song giữa hệ thống mã ngành cũ và mới, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa mã ngành và các yêu cầu pháp lý liên quan. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp và đơn vị tư vấn tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro pháp lý và đảm bảo dữ liệu đăng ký kinh doanh phù hợp với cấu trúc ngành kinh tế trong giai đoạn chuyển đổi sang hệ thống mới.

Kết luận

Ngành kinh tế số trong Quyết định 36/2025/QĐ-TTg không được bổ sung một cách hình thức, mà được tái cấu trúc và định danh dựa trên bản chất hoạt động kinh tế. Cách tiếp cận này phản ánh đúng thực tiễn phát triển của nền kinh tế số, đồng thời tạo ra một khung pháp lý linh hoạt, khoa học và bền vững.

Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ cách hệ thống mới phân loại kinh tế số là điều kiện tiên quyết để đăng ký ngành nghề chính xác, hạn chế rủi ro pháp lý và xây dựng chiến lược phát triển phù hợp trong giai đoạn kinh tế số hóa ngày càng sâu rộng.