CỤM CÔNG NGHIỆP AN THỊNH
1. Thông tin tổng quan
Tên dự án : Cụm công nghiệp An Thịnh
Địa chỉ: Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Chủ đầu tư:
Thời gian hoạt động: 50 năm
Tổng diện tích: 76 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất: Thỏa thuận
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn:
Tình trạng pháp lý: Đang được quy hoạch và triển khai đầu tư hạ tầng kỹ thuật.
Tỷ lệ lấp đầy:
Mật độ xây dựng:
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa:
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Cụm công nghiệp An Thịnh tọa lạc tại Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, có vị trí thuận lợi cho giao thương hàng hóa và phát triển công nghiệp nhờ nằm gần trục Quốc lộ 3B, kết nối với trung tâm thành phố Tuyên Quang và các cụm công nghiệp khác trong vùng.
3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện:
Được sử dụng là từ đường dây lưới điện 35kV ở trạm biến áp 110kV công suất lớn do Nhà máy điện cụm công nghiệp cung cấp, đảm bảo nguồn điện ổn định, đáp ứng nhu cầu sản xuất của các doanh nghiệp.
💧 Hệ thống cấp nước:
Đáp ứng đủ nhu cầu sinh hoạt cũng như các hoạt động sản xuất khác với công suất lớn, do nhà máy cấp nước cụm công nghiệp cung cấp.
🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải:
Nước thải từ những nhà máy trong cụm công nghiệp cũng như sinh hoạt sẽ được xử lý qua trạm xử lý rác thải tập trung với công suất lớn sau đó mới được thải ra ngoài tự nhiên, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.
🌐 Hệ thống viễn thông:
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy:
🛣 Hệ thống giao thông nội khu:
4. Ngành nghề thu hút đầu tư
Thu hút đầu tư tại Cụm công nghiệp An Thịnh, ưu tiên các ngành nghề chế biến nông sản – thực phẩm, chế biến rau quả và các sản phẩm từ trái cây; Chế biến thủy sản; Các sản phẩm từ chăn nuôi; Công nghiệp hàng tiêu dùng, dệt may, thủ công mỹ nghệ, công nghiệp lắp ráp điện tử, bao bì, công nghiệp dược phẩm – mỹ phẩm, công nghiệp khai thác và sản xuất vật liệu xây dựng.
5. Ưu đãi và chính sách đầu tư
Áp dụng theo chính sách đầu tư tại Cụm công nghiệp An Thịnh, bao gồm:
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời gian ưu đãi theo quy định của pháp luật.
Miễn thuế nhập khẩu đối với thiết bị, máy móc tạo tài sản cố định.
Hỗ trợ thủ tục đầu tư “một cửa” thông qua Ban Quản lý các KCN tỉnh Tuyên Quang.
6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Giá thuê đất hạ tầng: Thỏa thuận
Phí quản lý: 0,5 USD/m2 (chưa VAT)
Giá điện: Từ 0.05 USD/kWh – 0,13 USD/kWh, phụ thuộc vào thời gian sử dụng điện
Giá nước sạch:
Giá nước thô:
Phí xử lý nước thải:
Phí bảo vệ, vệ sinh:
7. Tổng quan kinh tế – xã hội của tỉnh Tuyên Quang
🗺 1. Quy mô hành chính
Tổng diện tích: 13.795,50 km²
Tổng dân số: ~1.865.270 người
Mật độ dân số: 135 người/km²
Trung tâm hành chính: Tuyên Quang
🏗 2. Hạ tầng vùng
Không có cảng biển hoặc sân bay,
Có cao tốc Tuyên Quang – Phú Thọ – Nội Bài, Quốc lộ 2, Quốc lộ 37, và tuyến đường sắt Hà Nội – Tuyên Quang.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Trường đại học: 1
Trường cao đẳng: 3
Trường trung cấp nghề: 5
Số sinh viên tốt nghiệp/năm: Hàng nghìn
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 22,47%
Mức lương bình quân: 6–8 triệu VNĐ/tháng
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 29.000 tỷ đồng (năm 2024)
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: 7–7,5%/năm
Cơ cấu GRDP: CN-XD: 32% / DV: 38% / NN: 30%
GRDP bình quân đầu người: 2.400 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 250.2 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 28
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Xin-ga-po, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu:
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
- Điểm PCI:
|
Năm |
Hà Giang |
Tuyên Quang |
|
2021 |
63,46 |
2020: 61,16 |
|
2022 |
64,76 |
2021: 60,53 |
|
2023 |
62,86 |
2022: 64,39 |
|
2024 |
65,45 |
2023: 64,13 |
|
2025 |
65,99 |
N/A |
- Xếp hạng toàn quốc:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
31/63 |
61/63 |
|
2022 |
29/63 |
59/63 |
|
2023 |
52/63 |
41/63 |
|
2024 |
N/A |
N/A |
|
2025 |
N/A |
N/A |
Chỉ số nổi bật:
Tuyên Quang
Gia nhập thị trường: 7,36
Tính minh bạch: 6,30
Thiết chế pháp lý: 7,34
Hà Giang
Thiết chế pháp lý & An ninh trật tự: ~8,00
Chi phí thời gian: ~7,63
Gia nhập thị trường: ~6,82
📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Trong nhiệm kỳ 2020‑2025, Tuyên Quang đã khẳng định bước tiến mạnh mẽ trong phát triển công nghiệp theo hướng xanh và bền vững. Tỉnh tập trung thu hút đầu tư vào các ngành có lợi thế, công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.”
“Nhờ định hướng đúng, giá trị sản xuất công nghiệp của Tuyên Quang giai đoạn 2021–2025 tăng trung bình gần 15%/năm … Tuyên Quang tiếp tục ưu tiên các dự án công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.”
“Ưu tiên thu hút các dự án theo hướng ‘xanh’, gắn với chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn, AI, năng lượng tái tạo …” — mục tiêu trong Chương trình Xúc tiến đầu tư 2025 của tỉnh.
8. Một số khu công nghiệp và dự án nổi bật trong tỉnh
|
Tên KCN/Dự án |
Diện tích (ha) |
Tỷ lệ lấp đầy (%) |
Ngành nghề chủ đạo |
|
Cụm CN An Hòa – Long Bình An |
74,88 |
|
Cơ khí, điện tử, công nghiệp hỗ trợ |
|
Cụm CN Sơn Nam |
150 |
|
Chế tạo, dệt may, sản xuất vật liệu |
|
Cụm CN An Thịnh |
76 |
|
Công nghiệp hỗ trợ, cơ khí, chế biến |
|
Dự án FDI tiêu biểu |
|
|
|
9. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Vị trí chiến lược: Vùng núi phía Bắc, tiềm năng biên giới và phát triển du lịch.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông còn hạn chế, chi phí đất & lao động thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động phổ thông, chi phí lao động thấp, cần đào tạo.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch vùng cao, nông nghiệp đặc sản, sản xuất nhỏ, công nghiệp nhẹ.
Hà Giang
Vị trí chiến lược: Cực Bắc biên giới, tiềm năng du lịch biên giới và nông sản cao.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông vùng núi phát triển nhưng hạn chế, chi phí nhân công thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động chủ yếu phổ thông, chi phí lao động thấp.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch, nông nghiệp cao, thương mại biên giới, CN nhỏ.
10. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)