KHU CÔNG NGHIỆP BÌNH VÀNG
1. Thông tin tổng quan
Tên dự án: Khu công nghiệp Bình Vàng – Tuyên Quang
Địa chỉ: xã Vị Xuyên, tỉnh Tuyên Quang
Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản An
Thời gian hoạt động: 2014 - 2064
Tổng diện tích: 255 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất:
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn:
Tình trạng pháp lý: Dự án đang hoạt động
Tỷ lệ lấp đầy: 60%
Mật độ xây dựng: 60%
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa:
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: Khoảng 260 km
Cách cảng Hải Phòng: Khoảng 412 km
Cách cảng Cái Lân: Khoảng 430 km
Cách cảng hàng không Cát Bi: Khoảng 411 km
Cách cửa khẩu Hữu Nghị (Việt Nam – Trung Quốc) Khoảng 180 km
3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện
Nguồn điện: Điện áp 110/22KV
Công suất nguồn: 40MVA
💧 Hệ thống cấp nước
Công suất cao nhất: 10.000 m³/ngày đêm
🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải
Công suất trạm xử lý: 6.000 m³/ngày đêm
Chất lượng nước trước khi xử lý: Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý: Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
🌐 Hệ thống viễn thông
ADSL, Fiber & Telephone
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Có trụ nước, đường nội bộ đủ tải trọng cứu hỏa.
🛣 Hệ thống giao thông nội khu
Đường chính: Rộng 39m, 35.5m và 33m, 4 làn xe
Đường nhánh phụ: Rộng 17.5m & 15.5m, 2 làn xe
Địa chất nền cứng: 1,5 – 2,5 kg/cm²
4. Ngành nghề thu hút đầu tư
May mặc
Công nghiệp xử lý chế biến nông sản
Công nghiệp VLXD
Cơ khí
Điện tử, điện lạnh
5. Ưu đãi và chính sách đầu tư
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 02 năm đầu
Giảm 50% thuế TNDN trong 04 năm tiếp theo
Căn cứ: Nghị định 218/2013/NĐ-CP và Nghị định số 91/2014/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều tại các nghị định quy định về thuế.
6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Phí quản lý: 0.4 USD/m²/năm
Giá điện:
- Giờ cao điểm: 0.10 USD/kWh
- Giờ bình thường: 0.05 USD/kWh
- Giờ thấp điểm: 0.03 USD/kWh
(Thanh toán theo tháng – Nhà cung cấp EVN)
Giá nước sạch: 0.4 USD/m³
Giá nước thô:
Phí xử lý nước thải: Theo quy định của khu công nghiệp
Phí bảo vệ, vệ sinh: Theo quy định của khu công nghiệp
7. Tổng quan kinh tế – xã hội của tỉnh Tuyên Quang
🗺 1. Quy mô hành chính
Tổng diện tích: ~13795,5 km²
Tổng dân số: ~1.865.270 người
Mật độ dân số: ~135 người/km²
Trung tâm hành chính: Tuyên Quang
🏗 2. Hạ tầng vùng
Đường cao tốc nối Hà Nội – Tuyên Quang – Hà Giang.
🎓3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Số trường đại học: 1
Cao đẳng / trung cấp nghề: 5
Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
Số trường cấp 3: 47
Số học sinh tốt nghiệp/năm:
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: ~22,47%
Mức lương bình quân: Tuyên Quang: 4,82 tr/tháng; Hà Giang: 5,21 triệu/ tháng
📈 4. Kinh tế tỉnh
4.1. GRDP toàn tỉnh: 86.246,4 tỷ đồng
4.2. Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ~7,6%/năm
4.3. Cơ cấu GRDP: CN-XD: 29,44% / DV: 43,11% / NN: 23,30%
4.4. GRDP bình quân đầu người: ~ 2.160 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 250.2 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 28
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Xin-ga-po, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu: Dự án khoáng sản Bình Vàng, chế biến nông sản.
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
Điểm PCI:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
63,46 |
61,16 |
|
2022 |
64,76 |
60,53 |
|
2023 |
62,86 |
64,39 |
|
2024 |
65,45 |
64,13 |
|
2025 |
65,99 |
N/A |
Xếp hạng toàn quốc:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
31/63 |
61/63 |
|
2022 |
29/63 |
59/63 |
|
2023 |
52/63 |
41/63 |
|
2024 |
N/A |
N/A |
|
2025 |
N/A |
N/A |
*Chỉ số nổi bật:
Tuyên Quang
- Gia nhập thị trường: 7,36
- Tính minh bạch: 6,30
- Thiết chế pháp lý: 7,34
Hà Giang
- Thiết chế pháp lý & An ninh trật tự: ~8,00
- Chi phí thời gian: ~7,63
- Gia nhập thị trường: ~6,82
📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Trong nhiệm kỳ 2020‑2025, Tuyên Quang đã khẳng định bước tiến mạnh mẽ trong phát triển công nghiệp theo hướng xanh và bền vững. Tỉnh tập trung thu hút đầu tư vào các ngành có lợi thế, công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.”
“Nhờ định hướng đúng, giá trị sản xuất công nghiệp của Tuyên Quang giai đoạn 2021–2025 tăng trung bình gần 15%/năm … Tuyên Quang tiếp tục ưu tiên các dự án công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.”
“Ưu tiên thu hút các dự án theo hướng ‘xanh’, gắn với chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn, AI, năng lượng tái tạo …” — mục tiêu trong Chương trình Xúc tiến đầu tư 2025 của tỉnh.
8. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Tuyên Quang
"Vị trí chiến lược: Vùng núi phía Bắc, tiềm năng biên giới và phát triển du lịch.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông còn hạn chế, chi phí đất & lao động thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động phổ thông, chi phí lao động thấp, cần đào tạo.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch vùng cao, nông nghiệp đặc sản, sản xuất nhỏ, công nghiệp nhẹ.
Hà Giang
Vị trí chiến lược: Cực Bắc biên giới, tiềm năng du lịch biên giới và nông sản cao.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông vùng núi phát triển nhưng hạn chế, chi phí nhân công thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động chủ yếu phổ thông, chi phí lao động thấp.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch, nông nghiệp cao, thương mại biên giới, CN nhỏ."
9. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)