Cụm công nghiệp HANAKA - Bắc Ninh
Đường Nguyễn Văn Cừ, phường Đồng Nguyên
Địa giới trước sáp nhập 2025: Huyện Từ Sơn, Bắc Ninh
Thông tin nhanh
- Tổng diện tích
- 307 ha
Thông tin chi tiết
CỤM CÔNG NGHIỆP HANAKA – BẮC NINH
1. Thông tin chung
Tên dự án: Cụm công nghiệp Hanaka – Bắc Ninh
Chủ đầu tư: Tập đoàn HANAKA
Thời gian vận hành: Từ năm 2017
Mã số: HANAKA-IP-BN
Tổng diện tích: 307 ha
Giá thuê đất: Thỏa thuận
Địa chỉ: Đường Nguyễn Văn Cừ, phường Đồng Nguyên, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Tổng diện tích: 74 ha
Mật độ xây dựng: 60%
Tỷ lệ cây xanh: >15%
Tỷ lệ lấp đầy: 99%
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Cách trung tâm Thủ đô Hà Nội: 25 km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: 38 km
Cách cảng Hải Phòng: 125 km
Cách cửa khẩu Tân Thanh, Trung Quốc : 164 km
3. Ngành nghề thu hút đầu tư
-
Công nghiệp điện tử, điện lạnh
-
Công nghiệp cơ khí, lắp ráp linh kiện,
-
Công nghiệp nhẹ ít ô nhiễm, gây độc hại khác
4. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
Hệ thống giao thông nội khu
Đường trục chính: Rộng 32 m, 4 làn xe
Đường nhánh: Rộng 23 m, 2 làn xe
Hệ thống cấp điện
Nguồn điện: 110/22kV
Nhà cung cấp: EVN
Hệ thống cấp nước
Công suất tối đa: 6.000 m³/ngày
Hệ thống xử lý nước thải
Công suất xử lý: 2.500 m³/ngày
Chất lượng nước sau xử lý: Đạt loại A
Viễn thông – Internet
ADSL, Fiber, đường dây điện thoại
5. Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư
Giá thuê đất ổn định, không thay đổi trong vòng 2 năm
Hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án
6. Giá thuê đất và các chi phí khác
Giá thuê đất: Thỏa thuận
Thời hạn thuê đất: Đến năm 2070
Phương thức thanh toán: 12 tháng/lần
Tiền đặt cọc: 5%
Phí quản lý: 0,5 USD/m²/năm
Phí thuê xưởng tham khảo: 5 USD/m²
Giá điện:
-
Giờ cao điểm: 0,10 USD/kWh
-
Giờ bình thường: 0,05 USD/kWh
-
Giờ thấp điểm: 0,03 USD/kWh
Giá nước sạch: 0,4 USD/m³
Phí xử lý nước thải: 0,3 USD/m³
7. Tổng quan kinh tế – xã hội tỉnh Bắc Ninh
🗺 1. Quy mô hành chính
Tỉnh: Bắc Ninh (so sánh vùng: Bắc Ninh – Bắc Giang)
Tổng diện tích: 4.718,60 km²
Tổng dân số: 3.619.433 người
Mật độ dân số: 767 người/km²
Trung tâm hành chính: Thành phố Bắc Ninh
🏗 2. Hạ tầng vùng
Hệ thống logistics và cảng:
- ICD Tân Chi
- Cảng Quế Võ
- Cảng Yên Phong
- Cảng Gia Bình
Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Số trường đại học: 5
Cao đẳng / trung cấp nghề: 15
Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
Số trường cấp 3: 80
Số học sinh tốt nghiệp/năm:
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 35,88 %
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 439.776,5 tỷ đồng
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ≈ 8,98 %/năm
Cơ cấu GRDP: CN – XÂY DỰNG: 71,3 % / DỊCH VỤ: 19,5 % / NÔNG NGHIỆP: 6,3 %
GRDP bình quân đầu người: 6.010 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 44.487,5 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 3.171 dự án
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu:
- Samsung: KCN Yên Phong 1 – trung tâm sản xuất linh kiện và lắp ráp điện thoại di động quy mô toàn cầu
- Foxconn: KCN Quế Võ, Đại Đồng – Hoàn Sơn, VSIP Bắc Ninh – sản xuất máy tính, điện thoại và thiết bị điện tử
- Canon: Nhà máy Quế Võ và Tiên Sơn – sản xuất máy in
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
|
Năm |
Bắc Ninh |
Bắc Giang |
|
Điểm PCI |
2020: 65,12 /100 2021: 66,25 /100 2022: 68,90 /100 2023: 70,15 /100 2024: 71,02 /100 |
2020: 63,98 /100 2021: 64,74 /100 2022: 72,80 /100 2023: 69,75 /100 2024: 71,24 /100 |
|
Xếp hạng PCI toàn quốc |
2020: 12/63 2021: 10/63 2022: 9/63 2023: 8/63 2024: 7/63 |
2020: 27/63 2021: 31/63 2022: 2/63 2023: 4/63 2024: 4/63 |
Chỉ số thành phần nổi bật:
Bắc Ninh:
Thiết chế pháp lý: 8,10 (2024)
Chi phí thời gian: 7,75 (2023–2024)
Gia nhập thị trường: 7,60 (2024)
Bắc Giang:
Gia nhập thị trường: 8,08 (2024)
Thiết chế pháp lý: 7,92 (2024)
Chi phí thời gian: 7,25 (2024)
📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Bắc Ninh dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI, với số lượng dự án FDI mới rất lớn và tổng vốn quy đổi cao, khẳng định vị thế là một trong những cực tăng trưởng công nghiệp quan trọng của miền Bắc.”
“Tỉnh đang hướng tới phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh và công nghiệp bán dẫn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng cho nền kinh tế địa phương.”
“Bằng cách tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư, Bắc Ninh kỳ vọng giữ vị trí dẫn đầu trong thu hút FDI chất lượng cao và khuyến khích các tập đoàn toàn cầu mở rộng hoạt động tại tỉnh.”
9. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Vị trí chiến lược: Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng khu công nghiệp phát triển mạnh, chi phí công nghiệp ở mức cao nhưng bù lại bằng chất lượng hạ tầng và dịch vụ.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động kỹ thuật cao, nguồn nhân lực trẻ dồi dào từ Hà Nội và vùng lân cận.
Ưu thế đầu tư: Điện tử, công nghiệp công nghệ cao, sản xuất xuất khẩu.
10. Liên hệ
Công ty Cổ phần Xúc tiến Đầu tư Khu công nghiệp Việt Nam (IIP Việt Nam)
Hotline: 1900.888.858
Email: [email protected]
(1).png)