KHU CÔNG NGHIỆP THUẬN THÀNH III PHÂN KHU A – BẮC NINH
1. Thông tin chung
Tên: Khu công nghiệp Thuận Thành III phân khu A – Bắc Ninh
Chủ đầu tư hạ tầng: Công ty Cổ phần Khai Sơn
Mã số: THUANTHANH3-IP-BN
Thời gian vận hành: 2018 – 2068
Địa chỉ: Phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Diện tích: 140 ha
Mật độ xây dựng: 65%
Diện tích thuê tối thiểu: 1 ha
Diện tích xưởng tiêu chuẩn nhỏ nhất: 1.000 m²
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Nằm sát Quốc lộ 282, trục Hồ – Phú Thụy
Khoảng cách kết nối:
Cách Thủ đô Hà Nội: khoảng 25 km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: khoảng 47 km
Cách ga Gia Lâm: khoảng 25 km
Cách cảng Hải Phòng: khoảng 105 km
Cách cảng Cái Lân (Quảng Ninh): khoảng 145 km
Cách cửa khẩu Việt – Trung: khoảng 140 km
3. Ngành nghề thu hút đầu tư
Sản xuất, lắp ráp điện – điện tử
Dược phẩm
Sản xuất thép và các sản phẩm từ thép
Sản xuất hàng tiêu dùng, may mặc
Chế biến nông lâm sản và thực phẩm
Các ngành công nghiệp ít gây ô nhiễm
Một số doanh nghiệp tiêu biểu:
Công ty Cơ khí Hà Nội (Việt – Đức), Công ty TNHH Seong Ji (Hàn Quốc), Công ty TNHH Shinhwa (Hàn Quốc), Công ty CP Dược phẩm Tuấn Tú (Việt – Pháp), Công ty Dae Dong, IND (Hàn Quốc), Công ty Vitech (Mỹ).
4. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
Hệ thống giao thông nội khu
Đường nội bộ quy hoạch hợp lý, kết nối đến từng lô đất
Hệ thống chiếu sáng được lắp đặt dọc các tuyến đường
Hệ thống cấp điện
Nguồn điện từ trạm biến áp 110/22 kV
Công suất trạm biến áp: khoảng 25 MVA
Mạng điện trung thế 22 kV chạy dọc các trục giao thông nội khu
Hệ thống cấp nước
Nhà máy nước trong KCN
Công suất cấp nước: khoảng 6.800 m³/ngày đêm
Nước cấp đến chân hàng rào từng doanh nghiệp
Hệ thống xử lý nước thải
Các nhà máy xử lý nước thải cục bộ trước khi xả vào hệ thống chung
Công suất xử lý tập trung: khoảng 2.000 m³/ngày đêm
Thông tin liên lạc
Hệ thống viễn thông đạt tiêu chuẩn quốc tế
Cung cấp đầy đủ dịch vụ điện thoại, internet, truyền dữ liệu tốc độ cao
Phòng cháy chữa cháy
Hệ thống họng cứu hỏa bố trí dọc các tuyến đường
Khoảng cách giữa các họng cứu hỏa: khoảng 150 m
5. Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư
Ưu đãi đầu tư theo quy định của Chính phủ và tỉnh Bắc Ninh
Chính sách hỗ trợ đầu tư rõ ràng, minh bạch
Hỗ trợ thủ tục đầu tư và pháp lý cho doanh nghiệp
Khu đô thị, dịch vụ đi kèm phục vụ chuyên gia và người lao động
6. Giá thuê đất và các chi phí khác
Giá thuê đất hạ tầng: Thương lượng
Phí quản lý KCN: khoảng 0,35 USD/m²/năm
Phí quản lý nhà xưởng: khoảng 0,3 USD/m²/năm
Phí xử lý nước thải: khoảng 0,2 USD/m³
Giá điện, giá nước và phí xử lý chất thải rắn: áp dụng theo quy định của Nhà nước và Ban quản lý KCN
7. Tổng quan kinh tế – xã hội tỉnh Bắc Ninh
🗺 1. Quy mô hành chính
Tỉnh: Bắc Ninh (so sánh vùng: Bắc Ninh – Bắc Giang)
Tổng diện tích: 4.718,60 km²
Tổng dân số: 3.619.433 người
Mật độ dân số: 767 người/km²
Trung tâm hành chính: Thành phố Bắc Ninh
🏗 2. Hạ tầng vùng
Hệ thống logistics và cảng:
- ICD Tân Chi
- Cảng Quế Võ
- Cảng Yên Phong
- Cảng Gia Bình
Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Số trường đại học: 5
Cao đẳng / trung cấp nghề: 15
Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
Số trường cấp 3: 80
Số học sinh tốt nghiệp/năm:
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 35,88 %
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 439.776,5 tỷ đồng
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ≈ 8,98 %/năm
Cơ cấu GRDP: CN – XÂY DỰNG: 71,3 % / DỊCH VỤ: 19,5 % / NÔNG NGHIỆP: 6,3 %
GRDP bình quân đầu người: 6.010 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 44.487,5 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 3.171 dự án
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu:
- Samsung: KCN Yên Phong 1 – trung tâm sản xuất linh kiện và lắp ráp điện thoại di động quy mô toàn cầu
- Foxconn: KCN Quế Võ, Đại Đồng – Hoàn Sơn, VSIP Bắc Ninh – sản xuất máy tính, điện thoại và thiết bị điện tử
- Canon: Nhà máy Quế Võ và Tiên Sơn – sản xuất máy in
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
|
Năm |
Bắc Ninh |
Bắc Giang |
|
Điểm PCI |
2020: 65,12 /100 2021: 66,25 /100 2022: 68,90 /100 2023: 70,15 /100 2024: 71,02 /100 |
2020: 63,98 /100 2021: 64,74 /100 2022: 72,80 /100 2023: 69,75 /100 2024: 71,24 /100 |
|
Xếp hạng PCI toàn quốc |
2020: 12/63 2021: 10/63 2022: 9/63 2023: 8/63 2024: 7/63 |
2020: 27/63 2021: 31/63 2022: 2/63 2023: 4/63 2024: 4/63 |
Chỉ số thành phần nổi bật:
Bắc Ninh:
Thiết chế pháp lý: 8,10 (2024)
Chi phí thời gian: 7,75 (2023–2024)
Gia nhập thị trường: 7,60 (2024)
Bắc Giang:
Gia nhập thị trường: 8,08 (2024)
Thiết chế pháp lý: 7,92 (2024)
Chi phí thời gian: 7,25 (2024)
📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Bắc Ninh dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI, với số lượng dự án FDI mới rất lớn và tổng vốn quy đổi cao, khẳng định vị thế là một trong những cực tăng trưởng công nghiệp quan trọng của miền Bắc.”
“Tỉnh đang hướng tới phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh và công nghiệp bán dẫn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng cho nền kinh tế địa phương.”
“Bằng cách tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư, Bắc Ninh kỳ vọng giữ vị trí dẫn đầu trong thu hút FDI chất lượng cao và khuyến khích các tập đoàn toàn cầu mở rộng hoạt động tại tỉnh.”
8. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Vị trí chiến lược: Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng khu công nghiệp phát triển mạnh, chi phí công nghiệp ở mức cao nhưng bù lại bằng chất lượng hạ tầng và dịch vụ.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động kỹ thuật cao, nguồn nhân lực trẻ dồi dào từ Hà Nội và vùng lân cận.
Ưu thế đầu tư: Điện tử, công nghiệp công nghệ cao, sản xuất xuất khẩu.
9. Liên hệ
Công ty Cổ phần Xúc tiến Đầu tư Khu công nghiệp Việt Nam (IIP Việt Nam)
Điện thoại: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)