Khu công nghiệpNghệ An· cách 4.1 km
Khu công nghiệp Tỉnh Nghệ An
Khu công nghiệp Bắc Vinh - Nghệ An
Địa giới trước sáp nhập 2025: Thành phố Vinh, Nghệ An
Thông tin nhanh
- Tổng diện tích
- 143,17 ha
- Giá thuê đất
- 60 USD/m²
- Tỷ lệ lấp đầy
- 90%
KCN Bắc Vinh là một trong các khu công nghiệp mới của tỉnh Nghệ An đang thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước đặc biệt các NĐT Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore
Thông tin chi tiết
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Bắc Vinh - Nghệ An
- Tên: Khu công nghiệp Bắc Vinh - Nghệ An
- Chủ đầu tư: Công ty đầu tư phát triển KCN Bắc Vinh
- Mã số: BACVINH-IP-NA - Thời gian vận hành: 1999
- Địa chỉ: Đường Đặng Mai, thành phố Vinh, Nghệ An
- Tổng diện tích: 143.17ha
- Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2
- Mật độ XD (%): 60 (%)
- Giá: 60 USD/m2 Chưa bao gồm VAT
Ghi chú:
Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty đầu tư phát triển KCN Bắc Vinh | |
| Địa điểm | Đường Đặng Mai, thành phố Vinh, Nghệ An | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 143.17 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 1999 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí, sợi, dệt, nhuộm, may mặc, điện, điện tử, dược phẩm, chế biến lương thực, thực phẩm, gia công, chế biến gỗ, in bao bì | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 90% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách trung tâm thành phố Vinh 4 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Vinh 2.5 km | |
| Xe lửa | Cách ga đường sắt Vinh 2 km | |
| Cảng biển | Cách cảng biển Cửa Lò 13 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 31m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 18.5&13.5 m, Number of lane:2lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/10KV |
| Công suất nguồn | 2x25MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | 60000m3/ngày đêm | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 20000m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 65 USD |
| Thời hạn thuê | 2049 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |
Vị trí
Khu công nghiệp lân cận (50 km)
Khu công nghiệpHà Tĩnh· cách 9.7 km
Khu công nghiệp Gia Lách - Hà Tĩnh
Khu công nghiệpNghệ An· cách 13.4 km



(1).png)