Bỏ qua tới nội dung chính
Khu công nghiệp Tỉnh Bắc Ninh

Khu công nghiệp Gia Bình - Bắc Ninh

Địa giới trước sáp nhập 2025: Huyện Gia Bình, Bắc Ninh

Thông tin nhanh

Tổng diện tích
307 ha
Giá thuê đất
135 USD/m²

Thông tin chi tiết

KHU CÔNG NGHIỆP GIA BÌNH

1. Thông tin tổng quan

Tên dự án: Khu công nghiệp Gia Bình
Địa chỉ:  Thị trấn Gia Bình, Bắc Ninh
Chủ đầu tư: Công ty TNHH Chuan Gia Bao (Đài Loan)

Thời gian hoạt động: 2021 – 2071
Tổng diện tích: 307 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất: 135 USD/m²/chu kỳ thuê (chưa bao gồm VAT)
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn (nếu có):
Tình trạng pháp lý:
Tỷ lệ lấp đầy: 99%
Mật độ xây dựng: 60%
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa:

2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Khu công nghiệp Gia Bình có vị trí tiếp giáp Quốc lộ 17, kết nối trực tiếp huyện Gia Lâm (Hà Nội) với huyện Gia Bình (Bắc Ninh), đồng thời nằm gần các tuyến giao thông quan trọng như ĐT284 và ĐT282B, tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa và kết nối vùng.
Cách trung tâm thành phố Hà Nội: khoảng 41 km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: khoảng 50 km
Cách trung tâm thành phố Bắc Ninh: khoảng 20 km
Cách Quốc lộ 38: khoảng 5 km
Cách cảng Hải Phòng: khoảng 85 km
Cách cảng nước sâu Lạch Huyện: khoảng 105 km

3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện
Trạm biến áp 100/22 kV với công suất 3x63 MVA, đảm bảo cung cấp điện ổn định cho toàn khu công nghiệp.

💧 Hệ thống cấp nước
Công suất cấp nước đạt 20.000 m³/ngày.đêm, đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt.

🌊 Hệ thống xử lý nước thải
Nhà máy xử lý nước thải có công suất xử lý 8.000 m³/ngày.đêm.

🛣 Hệ thống giao thông nội khu
Hệ thống đường nội bộ trong khu công nghiệp có mặt cắt rộng từ 22,5 m đến 68 m.

4. Ngành nghề thu hút đầu tư
Sản xuất linh kiện và thiết bị điện – điện tử
Dệt may
Công nghiệp chế biến thực phẩm, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
Sản xuất vật liệu xây dựng
Chế tạo máy móc
Dược phẩm
Sản phẩm công nghệ cao và các ngành công nghiệp phụ trợ khác

5. Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 02 năm đầu
Giảm 50% thuế thu nhập doanh nghiệp trong 04 năm tiếp theo
Chủ đầu tư hỗ trợ các thủ tục đầu tư ban đầu như đăng ký cấp Giấy chứng nhận đầu tư, cấp con dấu, mã số thuế
Hỗ trợ kết nối vay vốn ngân hàng ngay sau khi ký hợp đồng thuê đất

6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Giá thuê đất: 135 USD/m²/chu kỳ thuê (chưa bao gồm VAT)
Thuế đất thô:
Phí quản lý: 0,6 USD/m²/năm (chưa bao gồm VAT)
Giá điện: Theo đơn giá của điện lực tỉnh Bắc Ninh
Giá nước sạch: 0,47 USD/m³ (chưa bao gồm VAT)
Phí xử lý nước thải: 0,45 USD/m³ (chưa bao gồm VAT)
Cước viễn thông:

7. Tổng quan kinh tế – xã hội tỉnh Bắc Ninh

🗺 1. Quy mô hành chính
   Tỉnh: Bắc Ninh (so sánh vùng: Bắc Ninh – Bắc Giang)
   Tổng diện tích: 4.718,60 km²
   Tổng dân số: 3.619.433 người
   Mật độ dân số: 767 người/km²
   Trung tâm hành chính: Thành phố Bắc Ninh

🏗 2. Hạ tầng vùng
   Hệ thống logistics và cảng:

  • ICD Tân Chi
  • Cảng Quế Võ
  • Cảng Yên Phong
  • Cảng Gia Bình

Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.

🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
   Số trường đại học: 5
   Cao đẳng / trung cấp nghề: 15
   Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
   Số trường cấp 3: 80
   Số học sinh tốt nghiệp/năm:
   Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 35,88 %

📈 4. Kinh tế tỉnh
   GRDP toàn tỉnh: 439.776,5 tỷ đồng
   Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ≈ 8,98 %/năm
   Cơ cấu GRDP: CN – XÂY DỰNG: 71,3 % / DỊCH VỤ: 19,5 % / NÔNG NGHIỆP: 6,3 %
   GRDP bình quân đầu người: 6.010 USD/người/năm

💰 5. Đầu tư & FDI
   Tổng vốn FDI lũy kế: 44.487,5 tỷ USD
   Tổng số dự án FDI: 3.171 dự án
   Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan
   Dự án FDI tiêu biểu:

  • Samsung: KCN Yên Phong 1 – trung tâm sản xuất linh kiện và lắp ráp điện thoại di động quy mô toàn cầu
  • Foxconn: KCN Quế Võ, Đại Đồng – Hoàn Sơn, VSIP Bắc Ninh – sản xuất máy tính, điện thoại và thiết bị điện tử
  • Canon: Nhà máy Quế Võ và Tiên Sơn – sản xuất máy in

🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)

Năm

Bắc Ninh

Bắc Giang

Điểm PCI

2020: 65,12 /100

2021: 66,25 /100

2022: 68,90 /100

2023: 70,15 /100

2024: 71,02 /100

2020: 63,98 /100

2021: 64,74 /100

2022: 72,80 /100

2023: 69,75 /100

2024: 71,24 /100

Xếp hạng PCI toàn quốc

2020: 12/63

2021: 10/63

2022: 9/63

2023: 8/63

2024: 7/63

2020: 27/63

2021: 31/63

2022: 2/63

2023: 4/63

2024: 4/63

Chỉ số thành phần nổi bật:
   Bắc Ninh:

Thiết chế pháp lý: 8,10 (2024)

Chi phí thời gian: 7,75 (2023–2024)

Gia nhập thị trường: 7,60 (2024)

 Bắc Giang:

Gia nhập thị trường: 8,08 (2024)

Thiết chế pháp lý: 7,92 (2024)

Chi phí thời gian: 7,25 (2024)

📣 8. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
   “Bắc Ninh dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI, với số lượng dự án FDI mới rất lớn và tổng vốn quy đổi cao, khẳng định vị thế là một trong những cực tăng trưởng công nghiệp quan trọng của miền Bắc.”
   “Tỉnh đang hướng tới phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh và công nghiệp bán dẫn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng cho nền kinh tế địa phương.”
   “Bằng cách tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư, Bắc Ninh kỳ vọng giữ vị trí dẫn đầu trong thu hút FDI chất lượng cao và khuyến khích các tập đoàn toàn cầu mở rộng hoạt động tại tỉnh.”

9. Tiềm năng & định hướng đầu tư
   Vị trí chiến lược: Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
   Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng khu công nghiệp phát triển mạnh, chi phí công nghiệp ở mức cao nhưng bù lại bằng chất lượng hạ tầng và dịch vụ.
   Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động kỹ thuật cao, nguồn nhân lực trẻ dồi dào từ Hà Nội và vùng lân cận.
   Ưu thế đầu tư: Điện tử, công nghiệp công nghệ cao, sản xuất xuất khẩu.

10. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: [email protected]

Đánh giá

Thông tin của bạn chỉ dùng để IIPVietnam liên hệ tư vấn, không công khai.