Bỏ qua tới nội dung chính

So sánh Quyết định 27/2018 và Quyết định 36/2025: Vì sao nhiều mã ngành CNTT buộc phải hiểu lại?

30 tháng 12, 2025 207 lượt xem

So sánh Quyết định 27/2018 và 36/2025, phân tích vì sao nhiều mã ngành CNTT phải hiểu lại trong bối cảnh kinh tế số, startup công nghệ và chuyển đổi số.

Sự thay thế Quyết định 27/2018/QĐ-TTg bằng Quyết định 36/2025/QĐ-TTg không đơn thuần là việc cập nhật một danh mục ngành nghề kinh doanh. Đối với lĩnh vực công nghệ thông tin (CNTT), đây là một bước chuyển tư duy quản lý, phản ánh rõ sự dịch chuyển của nền kinh tế Việt Nam từ mô hình dựa trên lao động và dịch vụ truyền thống sang kinh tế số, kinh tế nền tảng và đổi mới sáng tạo.

Điều khiến nhiều doanh nghiệp CNTT và startup công nghệ bối rối là: rất nhiều mã ngành quen thuộc không bị bãi bỏ, không đổi tên, nhưng lại được yêu cầu “hiểu lại”. Sự thay đổi này không nằm ở câu chữ, mà nằm ở cách Nhà nước xác định bản chất hoạt động kinh tế của CNTT trong bối cảnh mới.

1. Bối cảnh ra đời của Quyết định 27/2018: CNTT vẫn là ngành “phụ trợ”

Quyết định 27/2018 được ban hành trong giai đoạn CNTT tại Việt Nam vẫn chủ yếu phát triển theo hướng gia công phần mềm, triển khai hệ thống và cung cấp dịch vụ kỹ thuật cho doanh nghiệp khác. Phần lớn giá trị kinh tế của CNTT khi đó đến từ hợp đồng dịch vụ, nhân công kỹ thuật và dự án theo yêu cầu.

Vì vậy, hệ thống mã ngành CNTT trong Quyết định 27/2018 được xây dựng trên tư duy: doanh nghiệp CNTT làm dịch vụ gì cho khách hàng. Lập trình máy tính được hiểu là viết phần mềm theo đơn đặt hàng. Tư vấn CNTT là tư vấn triển khai hệ thống. Xử lý dữ liệu là cung cấp dịch vụ kỹ thuật liên quan đến dữ liệu.

Cách tiếp cận này phù hợp với giai đoạn CNTT đóng vai trò hỗ trợ cho các ngành khác, nhưng lại không dự liệu được sự bùng nổ của các mô hình kinh doanh dựa hoàn toàn trên phần mềm như SaaS, nền tảng số, ứng dụng di động, AI hay các hệ sinh thái công nghệ.

2. Khi thực tiễn CNTT vượt xa khung phân loại cũ

Từ sau năm 2018, hệ sinh thái công nghệ Việt Nam thay đổi rất nhanh. Startup software không còn chỉ làm theo hợp đồng, mà tự phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường, thu phí thuê bao và vận hành nền tảng số. Phần mềm không còn là kết quả của một dự án, mà là tài sản cốt lõi của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp CNTT bắt đầu nhận ra sự “lệch pha” giữa mô hình kinh doanh thực tế và cách phân loại ngành nghề. Một startup SaaS có thể tạo doanh thu từ hàng nghìn khách hàng, nhưng về mặt pháp lý vẫn được xếp cùng nhóm với doanh nghiệp gia công phần mềm truyền thống. Điều này gây khó khăn khi gọi vốn, khi giải trình với đối tác, và khi tham gia các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

Chính sự phát triển vượt khung này là tiền đề quan trọng dẫn tới việc ban hành Quyết định 36/2025.

3. Quyết định 36/2025: CNTT được nhìn nhận như hạ tầng của kinh tế số

Khác với Quyết định 27/2018, Quyết định 36/2025 được xây dựng trong bối cảnh CNTT đã trở thành hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế. Công nghệ không chỉ hỗ trợ, mà trực tiếp tạo ra giá trị, mô hình kinh doanh và thị trường mới.

Do đó, hệ thống ngành kinh tế mới không chỉ phân loại theo hình thức cung cấp dịch vụ, mà tập trung vào bản chất tạo giá trị. CNTT được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và kinh tế nền tảng.

Điều này lý giải vì sao nhiều mã ngành CNTT không đổi tên, nhưng lại có cách hiểu khác. Lập trình máy tính không chỉ là viết mã, mà là quá trình tạo lập sản phẩm số. Xử lý dữ liệu không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là nền tảng cho phân tích, AI và ra quyết định. Tư vấn CNTT không còn tách rời khỏi sản phẩm công nghệ mà doanh nghiệp đang phát triển.

4. Vì sao “không đổi mã” nhưng vẫn phải hiểu lại?

Một hiểu lầm phổ biến là chỉ khi mã ngành bị bãi bỏ hoặc đổi tên thì doanh nghiệp mới cần quan tâm. Thực tế, trong Quyết định 36/2025, nhiều mã ngành CNTT được giữ nguyên để đảm bảo tính kế thừa, nhưng ý nghĩa pháp lý của mã ngành đã dịch chuyển.

Sự dịch chuyển này đến từ việc Nhà nước thay đổi câu hỏi gốc khi phân loại ngành nghề. Thay vì hỏi “doanh nghiệp cung cấp dịch vụ gì”, hệ thống mới đặt câu hỏi “doanh nghiệp tạo ra giá trị gì trong nền kinh tế số”. Khi câu hỏi thay đổi, cách hiểu mã ngành cũng phải thay đổi theo.

Nếu doanh nghiệp CNTT tiếp tục áp dụng cách hiểu cũ, họ có thể đăng ký đúng mã nhưng lại diễn giải sai bản chất hoạt động. Điều này dẫn tới rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp mở rộng sang các lĩnh vực mới, gọi vốn hoặc tham gia các chương trình ưu đãi dành cho doanh nghiệp công nghệ.

5. Tác động trực tiếp tới startup CNTT và doanh nghiệp công nghệ

Startup CNTT là nhóm chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất từ sự thay đổi này. Với startup, mã ngành kinh doanh không chỉ là thủ tục pháp lý, mà còn là cách để định vị doanh nghiệp trước nhà đầu tư và đối tác.

Trong các hồ sơ gọi vốn, mã ngành được xem là một phần phản ánh bản chất mô hình kinh doanh. Nếu mã ngành cho thấy doanh nghiệp chỉ làm dịch vụ kỹ thuật, trong khi thực tế startup đang xây dựng nền tảng hoặc sản phẩm phần mềm, sự không nhất quán này có thể làm giảm mức độ tin cậy.

Quyết định 36/2025 tạo điều kiện để startup CNTT định vị lại mình đúng hơn trong hệ thống pháp lý, nhưng đồng thời cũng yêu cầu startup phải chủ động rà soát và hiểu lại các mã ngành đã đăng ký.

6. Doanh nghiệp CNTT cần làm gì trong giai đoạn chuyển tiếp?

Thay vì chỉ kiểm tra xem mã ngành có còn tồn tại hay không, doanh nghiệp CNTT cần tiếp cận Quyết định 36/2025 theo hướng phân tích bản chất. Doanh nghiệp cần trả lời rõ: hoạt động cốt lõi của mình là phát triển sản phẩm, vận hành nền tảng, cung cấp dịch vụ hay kết hợp nhiều yếu tố.

Từ đó, việc lựa chọn và diễn giải mã ngành sẽ phù hợp hơn với thực tiễn hoạt động và chiến lược dài hạn. Đặc biệt với các doanh nghiệp đang chuyển từ mô hình dịch vụ sang mô hình sản phẩm, việc “hiểu lại” mã ngành CNTT là bước không thể bỏ qua.

7. Vai trò của việc tra cứu và so sánh mã ngành theo hệ thống mới

Trong bối cảnh chuyển đổi, việc tra cứu mã ngành theo cách liệt kê đơn thuần là không đủ. Doanh nghiệp cần công cụ giúp so sánh, diễn giải và đặt mã ngành trong mối quan hệ với mô hình kinh doanh thực tế.

Đây chính là khoảng trống mà ChatIIP hướng tới, khi xây dựng hệ thống tra cứu và phân tích ngành nghề kinh doanh theo Quyết định 36/2025, đặc biệt với nhóm CNTT và startup công nghệ. Việc hiểu đúng mã ngành không chỉ giúp tuân thủ pháp luật, mà còn giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong chiến lược phát triển.

Kết luận

Sự khác biệt giữa Quyết định 27/2018 và Quyết định 36/2025 đối với CNTT không nằm ở việc “đổi bao nhiêu mã ngành”, mà nằm ở đổi cách nhìn về CNTT. Khi CNTT trở thành trụ cột của kinh tế số, các mã ngành liên quan buộc phải được hiểu lại theo bản chất tạo giá trị, chứ không chỉ theo hình thức dịch vụ.

Đối với doanh nghiệp CNTT và startup công nghệ, hiểu đúng tinh thần của hệ thống ngành kinh tế mới là điều kiện cần để đồng bộ giữa pháp lý, mô hình kinh doanh và chiến lược tăng trưởng. Trong kỷ nguyên kinh tế số, mã ngành không còn là chi tiết kỹ thuật, mà là ngôn ngữ pháp lý để doanh nghiệp tự định nghĩa mình.