CỤM CÔNG NGHIỆP AN HÒA - LONG BÌNH AN - TUYÊN QUANG
1. Thông tin tổng quan
Tên dự án: Cụm công nghiệp An Hòa – Long Bình An
Địa chỉ: Phường Đội Cấn, thành phố Tuyên Quang
Chủ đầu tư: Công ty cổ phần đầu tư LLN An Hòa
Thời gian hoạt động: 2025 - 2075
Tổng diện tích: 74,88 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất: 60 USD/m²/năm
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn:
Tình trạng pháp lý: Đang trong giai đoạn hoàn thiện hạ tầng, triển khai đầu tư.
Tỷ lệ lấp đầy:
Mật độ xây dựng:
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa:
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Vị trí: Khu đất thuộc xã Thái Long và phường Đội Cấn, thành phố Tuyên Quang.
Ranh giới Cụm công nghiệp như sau:
+ Phía Bắc giáp với Công ty TNHH Tam Sơn và Nhà máy gạch An Hòa.
+ Phía Nam giáp với khu vực đất nông nghiệp.
+ Phía Tây giáp với khu vực đất nông nghiệp và một vài cụm dân cư.
+ Phía Đông giáp với sông Lô và Cảng cạn An Hòa Tuyên Quang.
Cụm công nghiệp An Hòa – Long Bình An nằm:
Cách trung tâm Hà Nội 146km,
Cách sân bay quốc tế Nội Bài 110km,
Cách cảng Hải Phòng khoảng 271km,
Cách cảng Cái Lân (Quảng Ninh) 265km
Cách cửa khẩu quốc tế Lào Cai 241km
Khu vực có kết nối thuận tiện với Quốc lộ 2, cao tốc Tuyên Quang – Phú Thọ và các cụm công nghiệp Sơn Nam, Long Bình An lân cận, thuộc vùng kinh tế trung du và miền núi Bắc Bộ.
3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện:
Điện được cấp từ lưới điện quốc gia với đường dây 35kV hoặc 22kV
💧 Hệ thống cấp nước:
Công suất cấp nước tối thiểu khoảng 2.000 m³/ngày, lấy từ nguồn cấp nước thành phố Tuyên Quang.
🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải:
Được thiết kế với công suất khoảng 1.500 m³/ngày, nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT – cột B trước khi xả ra môi trường.
🌐 Hệ thống viễn thông:
Được lắp đặt cáp quang đồng bộ, tốc độ truy cập Internet lên tới 100 Mbps hoặc hơn, sẵn sàng tích hợp mạng 5G, đáp ứng tốt cho hoạt động sản xuất công nghiệp và dịch vụ.
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy:
Trang bị trụ nước và đường nội khu đủ tải trọng xe cứu hỏa, hệ thống PCCC đạt chuẩn.
🛣 Hệ thống giao thông nội khu:
Hệ thống đường trục chính và nhánh rộng rãi, cây xanh xen kẽ, đảm bảo lưu thông thuận tiện cho xe container và phương tiện hạng nặng.
4. Ngành nghề thu hút đầu tư
Công nghiệp hỗ trợ, cơ khí, sản xuất linh kiện điện tử, điện lạnh, sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác; sản xuất hàng hóa có công nghệ tiên tiến; các nhà máy cơ khí, bê tông siêu tính năng UHPC; công nghiệp chế biến nông lâm sản, thực phẩm đồ uống, hàng tiêu dùng, sửa chữa lắp ráp máy móc thiết bị phục vụ nông nghiệp, công nghiệp nông thôn với công nghệ cao, công nghiệp xanh, sạch,...
5. Ưu đãi và chính sách đầu tư
Áp dụng theo chính sách đầu tư tại Cụm công nghiệp An Hòa - Long Bình An, gồm:
- Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 2 năm đầu và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo (theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP).
- Miễn thuế nhập khẩu đối với thiết bị, máy móc tạo tài sản cố định.
- Hỗ trợ thủ tục đầu tư “một cửa”.
6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Giá thuê đất hạ tầng: 55 – 60 USD/m²/chu kỳ thuê
Phí quản lý: 0,48 USD/m²/năm
Giá điện: Theo biểu giá EVN hiện hành
Giá nước sạch: 10.000 – 12.000 VNĐ/m³
Giá nước thô:
Phí xử lý nước thải: Theo quy định Ban Quản lý các khu, cụm công nghiệp tỉnh
Phí bảo vệ, vệ sinh: Theo quy định Ban Quản lý các khu, cụm công nghiệp tỉnh
7. Tổng quan kinh tế – xã hội của tỉnh Tuyên Quang
🗺 1. Quy mô hành chính
Tổng diện tích: 13.795,50 km²
Tổng dân số: ~1.865.270 người
Mật độ dân số: 135 người/km²
Trung tâm hành chính: Tuyên Quang
🏗 2. Hạ tầng vùng
Không có cảng biển hoặc sân bay,
Có cao tốc Tuyên Quang – Phú Thọ – Nội Bài, Quốc lộ 2, Quốc lộ 37, và tuyến đường sắt Hà Nội – Tuyên Quang.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Trường đại học: 1
Trường cao đẳng: 3
Trường trung cấp nghề: 5
Số sinh viên tốt nghiệp/năm: Hàng nghìn
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 22,47%
Mức lương bình quân: 6–8 triệu VNĐ/tháng
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 29.000 tỷ đồng (năm 2024)
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: 7–7,5%/năm
Cơ cấu GRDP: CN-XD: 32% / DV: 38% / NN: 30%
GRDP bình quân đầu người: 2.400 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 250.2 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 28
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Xin-ga-po, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu:
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
- Điểm PCI:
|
Năm |
Hà Giang |
Tuyên Quang |
|
2021 |
63,46 |
2020: 61,16 |
|
2022 |
64,76 |
2021: 60,53 |
|
2023 |
62,86 |
2022: 64,39 |
|
2024 |
65,45 |
2023: 64,13 |
|
2025 |
65,99 |
N/A |
- Xếp hạng toàn quốc:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
31/63 |
61/63 |
|
2022 |
29/63 |
59/63 |
|
2023 |
52/63 |
41/63 |
|
2024 |
N/A |
N/A |
|
2025 |
N/A |
N/A |
Chỉ số nổi bật:
Tuyên Quang
Gia nhập thị trường: 7,36
Tính minh bạch: 6,30
Thiết chế pháp lý: 7,34
Hà Giang
Thiết chế pháp lý & An ninh trật tự: ~8,00
Chi phí thời gian: ~7,63
Gia nhập thị trường: ~6,82
📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Trong nhiệm kỳ 2020‑2025, Tuyên Quang đã khẳng định bước tiến mạnh mẽ trong phát triển công nghiệp theo hướng xanh và bền vững. Tỉnh tập trung thu hút đầu tư vào các ngành có lợi thế, công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.”
“Nhờ định hướng đúng, giá trị sản xuất công nghiệp của Tuyên Quang giai đoạn 2021–2025 tăng trung bình gần 15%/năm … Tuyên Quang tiếp tục ưu tiên các dự án công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.”
“Ưu tiên thu hút các dự án theo hướng ‘xanh’, gắn với chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn, AI, năng lượng tái tạo …” — mục tiêu trong Chương trình Xúc tiến đầu tư 2025 của tỉnh.
8. Một số khu công nghiệp và dự án nổi bật trong tỉnh
|
Tên KCN/Dự án |
Diện tích (ha) |
Tỷ lệ lấp đầy (%) |
Ngành nghề chủ đạo |
|
KCN Long Bình An |
255 |
60 |
Cơ khí, điện tử, công nghiệp hỗ trợ |
|
Cụm CN Sơn Nam |
50 |
40 |
Chế tạo, dệt may, sản xuất vật liệu |
9. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Vị trí chiến lược: Vùng núi phía Bắc, tiềm năng biên giới và phát triển du lịch.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông còn hạn chế, chi phí đất & lao động thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động phổ thông, chi phí lao động thấp, cần đào tạo.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch vùng cao, nông nghiệp đặc sản, sản xuất nhỏ, công nghiệp nhẹ.
Hà Giang
Vị trí chiến lược: Cực Bắc biên giới, tiềm năng du lịch biên giới và nông sản cao.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông vùng núi phát triển nhưng hạn chế, chi phí nhân công thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động chủ yếu phổ thông, chi phí lao động thấp.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch, nông nghiệp cao, thương mại biên giới, CN nhỏ.
10. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)