KHU CÔNG NGHIỆP LONG BÌNH AN
1. Thông tin tổng quan
Tên dự án: Khu công nghiệp Long Bình An – Tuyên Quang
Địa chỉ: Thành phố Tuyên Quang
Chủ đầu tư: Công ty Phát triển hạ tầng khu công nghiệp tỉnh Tuyên Quang
Thời gian hoạt động: 2010 – 2060
Tổng diện tích: 173 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất:
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn:
Tình trạng pháp lý: Đã thành lập và đang hoạt động, có nhà đầu tư thứ cấp
Tỷ lệ lấp đầy:
Mật độ xây dựng: 60%
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa:
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Khu công nghiệp Long Bình An nằm tại thành phố Tuyên Quang, có vị trí chiến lược trên trục cao tốc Nội Bài – Tuyên Quang, thuận lợi kết nối các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc.
Khoảng cách kết nối vùng:
Cách trung tâm Hà Nội: khoảng 145km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: Khoảng 120 km
Cách cảng Hải Phòng: Khoảng 260 km
Có ga đường sắt và Quốc lộ 2, thuận tiện cho vận chuyển hàng hóa.
3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện
Nguồn điện từ đường dây 110kV nối trực tiếp với lưới điện quốc gia, đảm bảo công suất ổn định cho toàn khu công nghiệp.
💧 Hệ thống cấp nước
Nguồn nước sạch được cấp từ nhà máy nước thành phố Tuyên Quang, đảm bảo phục vụ ổn định nhu cầu sản xuất và sinh hoạt.
🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải
Trạm xử lý nước thải tập trung công suất 2.000 m³/ngày, nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT – cột A trước khi xả ra môi trường.
🌐 Hệ thống viễn thông
Trang bị ADSL, Fiber & Telephone line, do VNPT và Viettel cung cấp, đảm bảo dịch vụ Internet, viễn thông, camera giám sát và CNTT.
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Được lắp đặt trụ cứu hỏa dọc các tuyến đường, có hồ chứa nước và hệ thống cấp nước cứu hỏa đạt tiêu chuẩn an toàn PCCC.
🛣 Hệ thống giao thông nội khu
Đường chính: Rộng 42m, 4–6 làn xe
Đường nhánh phụ: Rộng 25m, 2 làn xe
Hệ thống đường nội bộ kết nối linh hoạt, thuận tiện vận chuyển hàng hóa ra Quốc lộ 2 và cao tốc Nội Bài – Tuyên Quang.
4. Ngành nghề thu hút đầu tư
Khu công nghiệp Long Bình An có vị trí thuận lợi và ưu đãi đầu tư. Nhiều doanh nghiệp trong các ngành nghề KCN Long Bình An như :Cơ khí, điện tử, may mặc, thực phẩm đã được thu hút.
Công nghiệp cơ khí: Sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô, máy móc thiết bị.
Công nghiệp điện tử: Sản xuất các sản phẩm điện tử, thiết bị điện tử.
Công nghiệp may mặc: Sản xuất các sản phẩm may mặc, trang phục.
Công nghiệp thực phẩm: Sản xuất các sản phẩm thực phẩm chế biến.
5. Ưu đãi và chính sách đầu tư
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 02 năm đầu
Giảm 50% thuế TNDN trong 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
Hưởng ưu đãi đặc biệt đối với địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn
Miễn, giảm tiền thuê đất theo quy định của tỉnh Tuyên Quang
Hỗ trợ thủ tục hành chính “một cửa – một dấu” cho nhà đầu tư
6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Giá thuê đất hạ tầng: 70 USD/m² (chưa bao gồm VAT)
Phí quản lý: 0,4 USD/m²/năm
Giá điện:
Giờ cao điểm: 0,1 USD/kWh
Bình thường: 0.05 USD/kWh
Giờ thấp điểm: 0.03 USD/kWh
Giá nước sạch: 0,4 USD/m³
Phí xử lý nước thải: 0,28 USD/m³
Hình thức thanh toán: Hàng năm hoặc theo hợp đồng
7. Tổng quan kinh tế – xã hội của tỉnh Tuyên Quang
🗺 1. Quy mô hành chính
Tổng diện tích: ~13795,5 km²
Tổng dân số: ~1.865.270 người
Mật độ dân số: ~135 người/km²
Trung tâm hành chính: Tuyên Quang
🏗 2. Hạ tầng vùng
Đường cao tốc nối Hà Nội – Tuyên Quang – Hà Giang.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Số trường đại học: 1
Cao đẳng / trung cấp nghề: 5
Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
Số trường cấp 3: 47
Số học sinh tốt nghiệp/năm:
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: ~22,47%
Mức lương bình quân: Tuyên Quang: 4,82 tr/tháng; Hà Giang: 5,21 triệu/ tháng
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 86.246,4 tỷ đồng
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ~7,6%/năm
Cơ cấu GRDP: CN-XD: 29,44% / DV: 43,11% / NN: 23,30%
GRDP bình quân đầu người: ~ 2.160 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 250.2 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 28
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Xin-ga-po, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu: Dự án khoáng sản Bình Vàng, chế biến nông sản.
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
Điểm PCI:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
63,46 |
61,16 |
|
2022 |
64,76 |
60,53 |
|
2023 |
62,86 |
64,39 |
|
2024 |
65,45 |
64,13 |
|
2025 |
65,99 |
N/A |
Xếp hạng toàn quốc:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
31/63 |
61/63 |
|
2022 |
29/63 |
59/63 |
|
2023 |
52/63 |
41/63 |
|
2024 |
N/A |
N/A |
|
2025 |
N/A |
N/A |
Chỉ số nổi bật:
Tuyên Quang
- Gia nhập thị trường: 7,36
- Tính minh bạch: 6,30
- Thiết chế pháp lý: 7,34
Hà Giang
- Thiết chế pháp lý & An ninh trật tự: ~8,00
- Chi phí thời gian: ~7,63
- Gia nhập thị trường: ~6,82
📣 7. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Tuyên Quang định hướng phát triển công nghiệp sạch, công nghiệp chế biến, cơ khí và công nghiệp hỗ trợ, hướng tới thu hút các nhà đầu tư trong lĩnh vực thân thiện với môi trường và giá trị cao.”
8. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Tuyên Quang
"Vị trí chiến lược: Vùng núi phía Bắc, tiềm năng biên giới và phát triển du lịch.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông còn hạn chế, chi phí đất & lao động thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động phổ thông, chi phí lao động thấp, cần đào tạo.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch vùng cao, nông nghiệp đặc sản, sản xuất nhỏ, công nghiệp nhẹ.
Hà Giang
Vị trí chiến lược: Cực Bắc biên giới, tiềm năng du lịch biên giới và nông sản cao.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông vùng núi phát triển nhưng hạn chế, chi phí nhân công thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động chủ yếu phổ thông, chi phí lao động thấp.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch, nông nghiệp cao, thương mại biên giới, CN nhỏ."
9. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)