KHU CÔNG NGHIỆP NAM SƠN - HẠP LĨNH
1. Thông tin tổng quan
Tên khu công nghiệp: Khu công nghiệp Nam Sơn – Hạp Lĩnh
Địa chỉ: Phường Hạp Lĩnh, phường Nam Sơn, xã Tân Chi, tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư: Tổng công ty phát triển đô thị Kinh Bắc; Tổng Công ty Thuỷ tinh và Gốm xây dựng (Viglacera)
Thời gian hoạt động: 2010 – 2060
Tổng diện tích: 1000 ha
Diện tích đất cho thuê: 306,4 ha
Giá thuê đất: 130 USD/m²
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn (nếu có):
Tình trạng pháp lý:
Tỷ lệ lấp đầy: 99 %
Mật độ xây dựng: 60 %
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa: tầng
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Cách trung tâm thành phố Hà Nội: khoảng 42 km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: khoảng 37 km
Cách cảng Hải Phòng: khoảng 140 km
Cách Cảng Cái Lân khoảng 130 Km
Cách cửa Khẩu Lạng Sơn khoảng 130 Km.
3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện
Trạm biến áp 110/22 kV được xây dựng nội khu với công suất 2 × 63 MVA, đấu nối theo mạch phân nhánh đến từng lô đất trong khu công nghiệp.
💧 Hệ thống cấp nước
Nhà máy xử lý và cung cấp nước sạch được quy hoạch khai thác từ nguồn nước mặt sông Đuống, công suất cấp nước đạt khoảng 19.000 m³/ngày.đêm.
🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải
Nhà máy xử lý nước thải tập trung nội khu có công suất xử lý khoảng 9.000 m³/ngày.đêm, nước thải sau xử lý đạt chuẩn A theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường của Việt Nam trước khi xả thải.
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Các trụ nước chữa cháy được bố trí phủ kín toàn khu công nghiệp, bán kính phục vụ mỗi trụ khoảng 150 m.
🛣 Hệ thống giao thông nội khu
Hệ thống đường giao thông trong Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh được quy hoạch theo dạng ô vuông bàn cờ với tải trọng lớn đảm bảo cho giao thông thuận lợi đến từng lô đất. Đường trục chính: 32 m (4 làn xe); Đường nội bộ khác: 23 m (2 làn xe).
🌐 Hệ thống viễn thông
4. Ngành nghề thu hút đầu tư
- Công nghiệp điện tử
- Sản xuất vật liệu xây dựng
- Sản xuất máy móc, thiết bị văn phòng và văn phòng phẩm
- Chế tạo cơ khí, lắp ráp
5. Ưu đãi và chính sách đầu tư
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 02 năm đầu và giảm 50 % số thuế phải nộp trong 04 năm tiếp theo.
6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Giá thuê đất đã có cơ sở hạ tầng: 130 USD/m²
Phí quản lý: 0,5 USD/m²/năm (chưa bao gồm VAT)
Đơn giá nước: 0,4 USD/m³
Giá điện: Theo quy định của nhà cung cấp
Phí xử lý nước thải: 0,4 USD/m³
Chi phí dịch vụ khác:
7. Tổng quan kinh tế – xã hội tỉnh Bắc Ninh
🗺 1. Quy mô hành chính
Tỉnh: Bắc Ninh (so sánh vùng: Bắc Ninh – Bắc Giang)
Tổng diện tích: 4.718,60 km²
Tổng dân số: 3.619.433 người
Mật độ dân số: 767 người/km²
Trung tâm hành chính: Thành phố Bắc Ninh
🏗 2. Hạ tầng vùng
Hệ thống logistics và cảng:
ICD Tân Chi
Cảng Quế Võ
Cảng Yên Phong
Cảng Gia Bình
Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Số trường đại học: 5
Cao đẳng / trung cấp nghề: 15
Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
Số trường cấp 3: 80
Số học sinh tốt nghiệp/năm:
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: 35,88 %
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 439.776,5 tỷ đồng
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ≈ 8,98 %/năm
Cơ cấu GRDP: CN – XÂY DỰNG: 71,3 % / DỊCH VỤ: 19,5 % / NÔNG NGHIỆP: 6,3 %
GRDP bình quân đầu người: 6.010 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 44.487,5 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 3.171 dự án
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu:
- Samsung: KCN Yên Phong 1 – trung tâm sản xuất linh kiện và lắp ráp điện thoại di động quy mô toàn cầu
- Foxconn: KCN Quế Võ, Đại Đồng – Hoàn Sơn, VSIP Bắc Ninh – sản xuất máy tính, điện thoại và thiết bị điện tử
- Canon: Nhà máy Quế Võ và Tiên Sơn – sản xuất máy in
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
|
Năm |
Bắc Ninh |
Bắc Giang |
|
Điểm PCI |
2020: 65,12 /100 2021: 66,25 /100 2022: 68,90 /100 2023: 70,15 /100 2024: 71,02 /100 |
2020: 63,98 /100 2021: 64,74 /100 2022: 72,80 /100 2023: 69,75 /100 2024: 71,24 /100 |
|
Xếp hạng PCI toàn quốc |
2020: 12/63 2021: 10/63 2022: 9/63 2023: 8/63 2024: 7/63 |
2020: 27/63 2021: 31/63 2022: 2/63 2023: 4/63 2024: 4/63 |
Chỉ số thành phần nổi bật:
Bắc Ninh:
- Thiết chế pháp lý: 8,10 (2024)
- Chi phí thời gian: 7,75 (2023–2024)
- Gia nhập thị trường: 7,60 (2024)
Bắc Giang:
- Gia nhập thị trường: 8,08 (2024)
- Thiết chế pháp lý: 7,92 (2024)
- Chi phí thời gian: 7,25 (2024)
📣 8. Phát biểu định hướng của lãnh đạo tỉnh
“Bắc Ninh dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI, với số lượng dự án FDI mới rất lớn và tổng vốn quy đổi cao, khẳng định vị thế là một trong những cực tăng trưởng công nghiệp quan trọng của miền Bắc.”
“Tỉnh đang hướng tới phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh và công nghiệp bán dẫn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng cho nền kinh tế địa phương.”
“Bằng cách tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư, Bắc Ninh kỳ vọng giữ vị trí dẫn đầu trong thu hút FDI chất lượng cao và khuyến khích các tập đoàn toàn cầu mở rộng hoạt động tại tỉnh.”
9. Tiềm năng & định hướng đầu tư
Vị trí chiến lược: Trung tâm công nghiệp phía Bắc, gần Hà Nội, nằm trên trục công nghiệp Bắc Bộ.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng khu công nghiệp phát triển mạnh, chi phí công nghiệp ở mức cao nhưng bù lại bằng chất lượng hạ tầng và dịch vụ.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động kỹ thuật cao, nguồn nhân lực trẻ dồi dào từ Hà Nội và vùng lân cận.
Ưu thế đầu tư: Điện tử, công nghiệp công nghệ cao, sản xuất xuất khẩu.
10. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)