1. Thông tin tổng quan
Tên dự án: Khu công nghiệp Sơn Nam – Tuyên Quang
Địa chỉ: Xã Sơn Nam, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Chủ đầu tư: Công ty Phát triển hạ tầng khu công nghiệp tỉnh Tuyên Quang
Thời gian hoạt động: 2010 – 2060 (50 năm)
Tổng diện tích: 150 ha
Diện tích đất công nghiệp cho thuê:
Giá thuê đất: 65 USD/m² /kỳ/ năm
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn :
Tình trạng pháp lý: Đã được quy hoạch, có hạ tầng cơ bản và thu hút đầu tư từng phần
Tỷ lệ lấp đầy: 50%
Mật độ xây dựng: 60%
Hệ số sử dụng đất:
Tầng cao tối đa: 3 tầng
2. Vị trí chiến lược và kết nối vùng
Khu công nghiệp Sơn Nam nằm tại huyện Sơn Dương, cách trung tâm TP Tuyên Quang khoảng 50km, nằm trên trục cao tốc Nội Bài – Tuyên Quang và Quốc lộ 2C, thuận tiện di chuyển và giao thương hàng hóa với các tỉnh phía Bắc.
Khoảng cách kết nối vùng:
Cách trung tâm Hà Nội: Khoảng 70km
Cách sân bay quốc tế Nội Bài: Khoảng 56km
Cách cảng Hải Phòng: Khoảng 211km
Có tuyến đường sắt đi qua khu vực và kết nối thẳng đến các cảng lớn miền Bắc.
3. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật
🔌 Hệ thống cấp điện
Nguồn điện được cung cấp từ trạm biến áp 110/22kV, kết nối trực tiếp với lưới điện quốc gia, đảm bảo cung cấp điện ổn định, liên tục cho sản xuất công nghiệp.
💧 Hệ thống cấp nước
Nguồn nước cấp được lấy từ mạng lưới cấp nước thành phố Tuyên Quang và hệ thống xử lý nước riêng của khu công nghiệp, đảm bảo lưu lượng cung cấp ổn định.
🌊 Hệ thống thoát nước & xử lý nước thải
Khu công nghiệp có trạm xử lý nước thải tập trung (đang hoàn thiện) với công suất dự kiến 2.000 m³/ngày, nước thải được xử lý đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT – cột A.
🌐 Hệ thống viễn thông
Được trang bị ADSL, cáp quang, điện thoại cố định do VNPT và Viettel cung cấp, đảm bảo dịch vụ Internet, liên lạc và các ứng dụng công nghệ thông tin.
🔥 Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Có hồ chứa nước, trụ cứu hỏa và hệ thống đường ống cứu hỏa, được bố trí dọc các tuyến đường nội bộ, đạt tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy.
🛣 Hệ thống giao thông nội khu
-
Đường chính: rộng 42m, 4–6 làn xe
- Đường nhánh phụ: rộng 25m, 2 làn xe
Mặt đường trải bê tông nhựa, kết nối trực tiếp ra các tuyến quốc lộ lớn, thuận tiện vận chuyển hàng hóa.
4. Ngành nghề thu hút đầu tư
Sản xuất vật liệu xây dựng và hóa chất không gây ô nhiễm
Công nghiệp nhẹ: may mặc, nhựa, hàng tiêu dùng
Cơ khí chế tạo và công nghiệp hỗ trợ
Chế biến nông lâm sản
Sản xuất hàng tiêu dùng, dệt may, da giầy
Sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc
5. Ưu đãi và chính sách đầu tư
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 02 năm đầu
Giảm 50% thuế TNDN trong 04 năm tiếp theo (theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
Hưởng ưu đãi đặc biệt cho địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn
Miễn, giảm tiền thuê đất theo chính sách của tỉnh Tuyên Quang
Hỗ trợ thủ tục đầu tư, cấp phép nhanh gọn theo cơ chế “một cửa – một dấu”
6. Chi phí và dịch vụ hạ tầng
Giá thuê đất hạ tầng: 65 USD/m² (chưa VAT)
Phí quản lý: 0,5 USD/m²/năm
Giá điện:
Giờ cao điểm: 0,1 USD/kWh
Bình thường: 0.05 USD/kWh
Giờ thấp điểm: 0.03 USD/kWh
Giá nước sạch: 0,4 USD/m³
Phí xử lý nước thải: 0,28 USD/m³
Phương thức thanh toán: Hàng tháng hoặc theo năm
7. Tổng quan kinh tế – xã hội của tỉnh Tuyên Quang
🗺 1. Quy mô hành chính
Tổng diện tích: ~13795,5 km²
Tổng dân số: ~1.865.270 người
Mật độ dân số: ~135 người/km²
Trung tâm hành chính: Tuyên Quang
🏗 2. Hạ tầng vùng
Đường cao tốc nối Hà Nội – Tuyên Quang – Hà Giang.
🎓 3. Giáo dục & nguồn nhân lực
Số trường đại học: 1
Cao đẳng / trung cấp nghề: 5
Số sinh viên tốt nghiệp/năm:
Số trường cấp 3: 47
Số học sinh tốt nghiệp/năm:
Tỷ lệ lao động qua đào tạo: ~22,47%
Mức lương bình quân: Tuyên Quang: 4,82 tr/tháng; Hà Giang: 5,21 triệu/ tháng
📈 4. Kinh tế tỉnh
GRDP toàn tỉnh: 86.246,4 tỷ đồng
Tăng trưởng GRDP trung bình 3 năm: ~7,6%/năm
Cơ cấu GRDP: CN-XD: 29,44% / DV: 43,11% / NN: 23,30%
GRDP bình quân đầu người: ~ 2.160 USD/người/năm
💰 5. Đầu tư & FDI
Tổng vốn FDI lũy kế: 250.2 tỷ USD
Tổng số dự án FDI: 28
Các quốc gia đầu tư lớn: Hàn Quốc, Xin-ga-po, Nhật Bản, Đài Loan
Dự án FDI tiêu biểu: Dự án khoáng sản Bình Vàng, chế biến nông sản.
🧩 6. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)
Điểm PCI:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
63,46 |
2020: 61,16 |
|
2022 |
64,76 |
2021: 60,53 |
|
2023 |
62,86 |
2022: 64,39 |
|
2024 |
65,45 |
2023: 64,13 |
|
2025 |
65,99 |
N/A |
Xếp hạng toàn quốc:
|
Năm |
Tuyên Quang |
Hà Giang |
|
2021 |
31/63 |
61/63 |
|
2022 |
29/63 |
59/63 |
|
2023 |
52/63 |
41/63 |
|
2024 |
N/A |
N/A |
|
2025 |
N/A |
N/A |
Chỉ số nổi bật:
Tuyên Quang
- Gia nhập thị trường: 7,36
- Tính minh bạch: 6,30
- Thiết chế pháp lý: 7,34
Hà Giang
- Thiết chế pháp lý & An ninh trật tự: ~8,00
- Chi phí thời gian: ~7,63
- Gia nhập thị trường: ~6,82
8. Tiềm năng & định hướng đầu tư
"Vị trí chiến lược: Vùng núi phía Bắc, tiềm năng biên giới và phát triển du lịch.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông còn hạn chế, chi phí đất & lao động thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động phổ thông, chi phí lao động thấp, cần đào tạo.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch vùng cao, nông nghiệp đặc sản, sản xuất nhỏ, công nghiệp nhẹ.
Hà Giang
Vị trí chiến lược: Cực Bắc biên giới, tiềm năng du lịch biên giới và nông sản cao.
Hạ tầng & chi phí: Hạ tầng giao thông vùng núi phát triển nhưng hạn chế, chi phí nhân công thấp.
Nguồn nhân lực & chi phí lao động: Lao động chủ yếu phổ thông, chi phí lao động thấp.
→ Ưu thế đầu tư: Du lịch, nông nghiệp cao, thương mại biên giới, CN nhỏ."
9. Liên hệ và hỗ trợ đầu tư
Hotline: 1900.888.858
Email: info@iipvietnam.com
(1).png)